- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Racecourse Ground, Wrexham · Trọng tài: Katalin Sipos · Mưa rải rác 12°C · cập nhật
Wales (nữ) thắng Albania (nữ) 4-0 trên sân nhà Racecourse Ground.
Wales (nữ) vs Albania (nữ) 4-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 21Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích1
- 14Sút trong vòng cấm3
- 3Sút bị chặn2
- 5Phạt góc0
- 98Tấn công nguy hiểm34
- 132Tấn công84
- 633Chuyền206
- 550Chuyền chính xác113
- 9Chuyền then chốt0
- 12Chuyền dài2
- 20Rê bóng2
- 22Tạt bóng16
- 49Tranh chấp45
- 4Tắc bóng26
- 36Cản phá65
- 3Cứu thua12
- 5Phạm lỗi7
- 30Bị phạm lỗi25
- 6Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Wales (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wales (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Albania (nữ) ép sân. Wales (nữ) kiểm soát thế trận 72% thời gian, Albania (nữ) 23%.
Wales (nữ)Albania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-4-1
Wales (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | S.Middleton-Patel | Thủ môn | 6.73 |
| 2 | Lily Woodham | Hậu vệ | 8.11 |
| 3 | Gemma Evans | Hậu vệ | 7.5 |
| 5 | Rhiannon Roberts | Hậu vệ | 8.46 |
| 4 | Sophie Ingle | Tiền vệ | 6.62 |
| 8 | Angharad Jane James © | Tiền vệ | 7.05 |
| 20 | Carrie Jones | Tiền vệ | 6.54 |
| 23 | Ffion Alys Morgan | Tiền vệ | 6.67 |
| 9 | Elise Hughes | Tiền đạo | 8.2 |
| 10 | Mared Griffiths | Tiền đạo | 7.31 |
| 11 | Hannah Cain | Tiền đạo | 8.95 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Mia Ross | Tiền vệ |
| 13 | Rachel Susan Rowe | Tiền vệ |
| 1 | F Poppy | Thủ môn |
| 7 | Tianna Teisar | Tiền đạo |
| 15 | A. Wilding | Hậu vệ |
| 16 | charlotte estcourt | Tiền vệ |
| 12 | Lucy Farrell-Shrouder | Thủ môn |
| 22 | Olivia Francis | Tiền đạo |
| 14 | Hayley Ladd | Tiền vệ |
| 18 | Esther Morgan | Hậu vệ |
| 17 | Phoebie poole | Tiền vệ |
| 19 | Ella Mae Florence Powell | Hậu vệ |
Albania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rajmonda Spahiu | Thủ môn | 5.48 |
| 2 | Armela Tukaj | Hậu vệ | 5.66 |
| 3 | Arbenita Curraj | Hậu vệ | 4.77 |
| 5 | Arbiona Bajraktari | Hậu vệ | 6.01 |
| 15 | L Dedgjonaj | Hậu vệ | 5.83 |
| 20 | K Hamonikaj | Hậu vệ | 5.46 |
| 7 | Fortesa Berisha | Tiền vệ | 5.86 |
| 14 | Ezmiralda Franja | Tiền vệ | 4.95 |
| 16 | Ilarja Zarka | Tiền vệ | 6.03 |
| 22 | Mikaela Metalla | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Megi Doci © | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Suzane Vuksani | Hậu vệ |
| 9 | Valentina Troka | Tiền đạo |
| 23 | Klesjana Spaho | Thủ môn |
| 19 | Xhesika Ndoj | Tiền vệ |
| 10 | Marinela mema | Tiền vệ |
| 13 | Rexhina Maxhalaku | Hậu vệ |
| 8 | Aglia Iliadhi | Tiền vệ |
| 1 | Antigoni Hyska | Thủ môn |
| 17 | Mimoza Hamidi | Tiền vệ |
| 18 | Mesuare Begallo | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Wales (nữ) vs Albania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wales (nữ) vs Albania (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:15 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Racecourse Ground (Wrexham).
- Kết quả Wales (nữ) vs Albania (nữ) là bao nhiêu?
- Wales (nữ) thắng Albania (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Wales (nữ) vs Albania (nữ)?
- Wales (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Albania (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

