Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sophie Ingle

Bristol City (nữ)Tiền vệWAL
35Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sophie Ingle là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Bristol City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.106Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—554091004173%50%006,76
FA Women's League Cup2026-2027—114500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886521017385%65%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/142 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/439 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/47 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sophie Ingle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cupvs Southampton (nữ)H 1-14500000—0———
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Albania (nữ)T 3-0900020257/6145/8—7,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Albania (nữ)T 1-0900000132/3834/7—6,41
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Southampton (nữ)T 2-1901011020/2524/6—7,70
26/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Burnley (nữ)H 0-0710010224/3112/3—6,90
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Watford (nữ)T 5-1840010117/2333/5—6,50
12/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Newcastle (nữ)B 0-1740000227/3601/3—6,40
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sunderland (nữ)B 1-4900010017/2701/5—6,30
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-1890100128/3924/5—6,87
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Montenegro (nữ)H 1-1610000045/5213/3—6,55

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com