Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonie Starova

Sparta Praha (nữ)Thủ mônCZE
28Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Antonie Starova là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sparta Praha (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
0Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—22142000——005,90
UEFA EL W2026-2027—1188000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—6654000864%50%006,34
Czech Cambrinus Women's Liga ——33232000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,90

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/82 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Czech Cambrinus Women's Liga · 3 trận ra sân, 232 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonie Starova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026UEFA EL Wvs Farul Constanta (nữ)T 4-188000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)B 0-362000—0——5,80
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Servette (nữ)T 3-280000—0——6,00
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Wales (nữ)B 1-39000028/4613/4—5,52
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Albania (nữ)H 1-190000—0——6,90
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Montenegro (nữ)T 4-190000—0——6,60
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Montenegro (nữ)T 5-090000—0——7,20
03/04/2026UEFA EL W@ Hammarby (nữ)B 0-29000028/3925/11—6,50
26/03/2026UEFA EL Wvs Hammarby (nữ)B 2-39000018/2917/9—7,60

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com