
Angharad Jane James là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1122Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 12 | 1.122 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 80% | 45% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.122 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/446 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/47 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/74 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Albania (nữ) | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 53/59 | 3 | 7/12 | — | 7,14 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/46 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 3/4 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 3/3 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 4 | 4/9 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |