- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Letni Stadion, Pardubice · Trọng tài: Sorokopudova·Tatyana · Âm u 10°C · cập nhật
Séc (nữ) thắng Montenegro (nữ) 5-0 trên sân nhà Letni Stadion.
Séc (nữ) vs Montenegro (nữ) 5-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 6Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích1
- 18Sút trong vòng cấm1
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 87Tấn công nguy hiểm17
- 125Tấn công97
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Séc (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Séc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Montenegro (nữ) ép sân. Séc (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Montenegro (nữ) 32%.
Séc (nữ)Montenegro (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Séc (nữ) · HLV Karel Rada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Olivie Lukášová | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Eliška Sonntágová | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 7.0 |
| 7 | Antonie Starova | Hậu vệ | 7.2 |
| 8 | Aneta Pochmanova | Hậu vệ | 6.9 |
| 12 | Klara Cahynova | Tiền vệ | 8.8 |
| 18 | Kamila Dubcová | Tiền vệ | 6.5 |
| 22 | Franny Černá | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Klara Cvrckova | Tiền đạo | 0.0 |
| 5 | Aneta Polaskova | Tiền đạo | 7.09 |
| 14 | Michaela Khyrova | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Sabina strizova | Tiền đạo |
| 17 | Denisa Tenkrátová | Hậu vệ |
| 13 | Denisa Veselá | Hậu vệ |
| 1 | Barbora Votikova | Thủ môn |
| 21 | Andrea Švíbková | Tiền đạo |
| 10 | Jana Zufankova | Tiền đạo |
| 2 | L. Bendová | Hậu vệ |
| 19 | Aneta Dědinová | Hậu vệ |
| 23 | Vanesa Jilkova | Thủ môn |
| 15 | Katerina Kotrcova | Tiền vệ |
| 11 | Nela Krejčířová | Tiền vệ |
| 9 | Andrea Stašková | Tiền đạo |
Montenegro (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ajsa kalac | Thủ môn | 5.0 |
| 3 | Aleksandra Popović | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Maja Šaranović | Hậu vệ | 5.2 |
| 7 | Sladjana Bulatović © | Hậu vệ | 5.7 |
| 17 | Darija Đukić | Hậu vệ | 5.4 |
| 19 | Đurđevac Nađa | Hậu vệ | 5.3 |
| 8 | Jasna Djokovic | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Jelena Karličić | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Armisa Kuc | Tiền vệ | 5.6 |
| 16 | Katarina Čađenović | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Nađa Đurđevac | Tiền vệ |
| 18 | sara simonovic | Tiền vệ |
| 14 | Jovana Sarić | Hậu vệ |
| 6 | Jelena Petrović | Tiền đạo |
| 5 | T. Osmajić | Tiền đạo |
| 13 | Ilda Orahovac | Thủ môn |
| 2 | Tanja Malesija | Hậu vệ |
| 12 | anastasija krstovic | Thủ môn |
| 15 | Helena Božič | Hậu vệ |
| 21 | Svetlana Bečić | Hậu vệ |
| 23 | Anđela Tošković | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Séc (nữ) vs Montenegro (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Séc (nữ) vs Montenegro (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:30 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Letni Stadion (Pardubice).
- Kết quả Séc (nữ) vs Montenegro (nữ) là bao nhiêu?
- Séc (nữ) thắng Montenegro (nữ) 5-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát Séc (nữ) vs Montenegro (nữ)?
- Séc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Montenegro (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:15 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

