
Elise Hughes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 4 | 0 | 0 | 17 | 8 | 74% | 47% | 0 | 0 | 7,56 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/104 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 2,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Albania (nữ) | T 3-0 | 69 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 7,89 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 6/14 | V | 5,97 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 3/8 | — | 8,10 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 27/36 | 0 | 3/6 | — | 8,69 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | B 2-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/19 | 0 | 3/6 | — | 8,60 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 5/7 | — | 6,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật48
- Tư duy69
- Sức mạnh25
- Thể lực50