Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michaela Khyrova

Sparta Praha (nữ)Tiền vệCZE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michaela Khyrova là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sparta Praha (nữ).

Tiểu sử Michaela Khyrova

Michaela Khyrova là tiền vệ người Czech Republic, hiện thi đấu cho Sparta Praha (nữ) và sinh ngày 03/02/2000, năm nay 26 tuổi. Mùa 2026-2027, Michaela Khyrova ghi 5 bàn và 8 kiến tạo trong 12 trận ra sân, tổng cộng 1013 phút với điểm trung bình 5,71. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, cầu thủ này có 4 bàn và 5 kiến tạo sau 8 trận. Tại UEFA EL W mùa 2026-2027, Michaela Khyrova có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 2 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) cùng mùa ghi nhận 2 kiến tạo trong 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.013Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218000200——006,20
UEFA EL W2026-2027—2216610100——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886674056460%45%007,02
Czech Cambrinus Women's Liga ——5545080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/95 (60%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Czech Cambrinus Women's Liga · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michaela Khyrova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Scotland (nữ)B 2-3900122127/4018/14—6,70
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Scotland (nữ)B 0-2900021211/1703/4—7,00
30/09/2026UEFA EL W@ Farul Constanta (nữ)T 4-07800000—0———
23/09/2026UEFA EL Wvs Farul Constanta (nữ)T 4-18811000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)B 0-39000000—0——5,40
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Servette (nữ)T 3-29002000—0——7,00
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Wales (nữ)B 1-3901011011/2001/8—7,13
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Albania (nữ)H 1-19001000—0——6,60
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Montenegro (nữ)T 4-18411000—0——7,50
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Montenegro (nữ)T 5-06601000—0——6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com