- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Campo Municipal de Beniferri, Valencia · Trọng tài: Lorena Del Mar Trujillano Gallardo · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Madrid CFF (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Valencia FCF (nữ).
Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ) 1-3 — La Liga (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Hasnath Linus Ubambakiến tạo: Emilie Juul -
44'
0 - 2 ⚽ Marina Rivaskiến tạo: Sakina Ouzraoui Diki - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Amon Rebecca Grâce Ellohthay Marta Mascarell Constantino 45'
- 🔁 Carolina Marín de la Fuentethay Amanda Uju Mbadi 45'
- 🔁 Gemathay Salomé Prat 45'
- 65' 🔁 Mónica Hickmannthay Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas
- 65' 🔁 Alba Ruizthay Hasnath Linus Ubamba
- 🔁 Teresa Morató Armengolthay Yasmin Katie·Mrabet Slack 68'
-
69'
0 - 3 ⚽ Emilie Juulkiến tạo: Sakina Ouzraoui Diki - 🔁 Pauletathay Esther Gómez Martínez 72'
- 76' 🔁 Paula Leónthay Emilie Nautnes
- 81' 🟨 Ana Gonzalez
- 83' 🔁 Ailing Herrerathay Emilie Juul
- 89' 🟨 Sandra Villafañe
-
⚽ (phản lưới) Romane Lejeune
90'
1 - 3 - 94+4' 🟨 Alba Ruiz
- 94+4' 🟨 Marina Rivas
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 23Tổng cú sút22
- 6Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn2
- 4Phạt góc5
- 45Tấn công nguy hiểm42
- 86Tấn công109
- 295Chuyền482
- 222Chuyền chính xác403
- 3Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài9
- 18Rê bóng13
- 16Tạt bóng40
- 41Tranh chấp41
- 22Tắc bóng11
- 39Cản phá69
- 8Cứu thua3
- 9Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Madrid CFF (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia FCF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Madrid CFF (nữ) ép sân. Valencia FCF (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Madrid CFF (nữ) 55%.
Valencia FCF (nữ)Madrid CFF (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Valencia FCF (nữ) · HLV Andrea Esteban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alice Pinguet | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Sara Tamarit | Hậu vệ | 7.22 |
| 3 | Lena | Hậu vệ | 6.54 |
| 18 | Camila Sáez | Hậu vệ | 6.28 |
| 20 | Esther Gómez Martínez | Hậu vệ | 5.25 |
| 9 | Salomé Prat | Tiền vệ | 5.66 |
| 11 | Marta Mascarell Constantino | Tiền vệ | 5.76 |
| 12 | Amanda Uju Mbadi | Tiền vệ | 5.83 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack © | Tiền vệ | 6.11 |
| 7 | Danielle Julia Marcano | Tiền đạo | 6.02 |
| 19 | Lucia Moral | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Celia Fernández Arias | Hậu vệ |
| 6 | Gema | Tiền vệ |
| 10 | Amon Rebecca Grâce Elloh | Tiền đạo |
| 15 | Débora García Mateo | Hậu vệ |
| 13 | Marina Llàcer | Thủ môn |
| 5 | Nazareth Martín | Hậu vệ |
| 8 | Carolina Marín de la Fuente | Tiền vệ |
| 17 | Teresa Morató Armengol | Tiền đạo |
| 32 | Noa Xiaoyun Marchena Flores | Tiền đạo |
| 14 | Pauleta | Hậu vệ |
Madrid CFF (nữ) · HLV María Pry
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Belén de Gracia | Thủ môn | 7.29 |
| 2 | Kate Taylor | Hậu vệ | 6.73 |
| 4 | Sandra Villafañe © | Hậu vệ | 6.52 |
| 12 | Romane Lejeune | Hậu vệ | 5.93 |
| 14 | Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas | Hậu vệ | 6.92 |
| 6 | Ana Gonzalez | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Emilie Juul | Tiền vệ | 8.93 |
| 21 | Marina Rivas | Tiền vệ | 7.98 |
| 7 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền đạo | 7.8 |
| 23 | Emilie Nautnes | Tiền đạo | 6.49 |
| 24 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền đạo | 7.73 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | María Aymeric | Tiền đạo |
| 17 | Ailing Herrera | Tiền đạo |
| 5 | Mónica Hickmann | Hậu vệ |
| 9 | Paula León | Tiền đạo |
| 11 | Alba Ruiz | Tiền đạo |
| 1 | Paola Ulloa | Thủ môn |
| 10 | Débora Leticia da Silva Paz | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 4–1 |
| 19/01/2025 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 1–1 |
| 13/05/2024 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 6–1 |
| 11/12/2023 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 3–4 |
| 14/05/2023 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 0–2 |
| 10/12/2022 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 |
| 06/03/2022 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 1–0 |
| 12/12/2021 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–3 |
| 17/04/2021 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–0 |
| 05/12/2020 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Valencia FCF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Liga F Women | CD Alaves (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–0 | B |
| 24/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Newcastle (nữ) | 2–2 | H |
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | B |
| 12/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Levante UD (nữ) | 3–1 | T |
| 09/08/2026 | INT CF | Birmingham (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 | B |
Madrid CFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Granada CF (nữ) | 3–1 | T |
| 22/08/2026 | INT CF | CD Alaves (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–2 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | Fundacion Albacete (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Eibar (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–3 | T |
| 02/08/2026 | INT CF | Real Madrid (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Campo Municipal de Beniferri (Valencia).
- Kết quả Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ) là bao nhiêu?
- Madrid CFF (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Valencia FCF (nữ) thắng 4, hòa 3, Madrid CFF (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 24/03/2025 (Liga F Women) Valencia FCF (nữ) 4-1 Madrid CFF (nữ).
- Phong độ Valencia FCF (nữ) và Madrid CFF (nữ) trước trận?
- Valencia FCF (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLD); Madrid CFF (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLL).
- Đội hình xuất phát Valencia FCF (nữ) vs Madrid CFF (nữ)?
- Valencia FCF (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Madrid CFF (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:53 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

