- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Municipal Nuevo Matapinonera, San Sebastian · Trọng tài: Gallastegui Perez, Arantza · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Madrid CFF (nữ) thắng Granada CF (nữ) 3-1 trên sân nhà Municipal Nuevo Matapinonera.
Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ) 3-1 — La Liga (nữ) 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Sakina Ouzraoui Diki
12'
1 - 0 -
⚽ Kate Taylorkiến tạo: Ana Gonzalez
23'
2 - 0 - 45' 🟨 Juliana Aparecida Paulino Cardozo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Débora Leticia da Silva Pazthay Alba Ruiz 45'
- 🔁 María Aymericthay Marina Rivas 45'
- 45' 🔁 Blanca Muñozthay Raquel Gil
- 57' 🔁 Iris Santiagothay Vera Molina Moleón
- 🔁 Mónica Hickmannthay Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas 61'
- 62' 🔁 Elene Guridithay Miku Ito
- 🔁 Ailing Herrerathay Emilie Nautnes 74'
-
⚽ Ailing Herrerakiến tạo: Romane Lejeune
75'
3 - 0 - 76' 🔁 Ana María Martos Vilchezthay Welma Fon
- 🔁 Paula Leónthay Emilie Juul 80'
- 🟨 Mónica Hickmann 80'
-
91+1'
3 - 1 ⚽ Elene Guridikiến tạo: Daniela Miñambres - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 15Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn1
- 3Phạt góc3
- 20Tấn công nguy hiểm29
- 49Tấn công48
- 494Chuyền400
- 380Chuyền chính xác295
- 4Chuyền then chốt3
- 8Chuyền dài8
- 14Rê bóng23
- 22Tạt bóng18
- 43Tranh chấp36
- 21Tắc bóng9
- 61Cản phá45
- 11Cứu thua14
- 11Phạm lỗi3
- 21Bị phạm lỗi37
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Madrid CFF (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Madrid CFF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Granada CF (nữ) ép sân. Madrid CFF (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Granada CF (nữ) 44%.
Madrid CFF (nữ)Granada CF (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Madrid CFF (nữ) · HLV María Pry
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Belén de Gracia | Thủ môn | 6.64 |
| 2 | Kate Taylor | Hậu vệ | 7.69 |
| 4 | Sandra Villafañe © | Hậu vệ | 6.95 |
| 12 | Romane Lejeune | Hậu vệ | 7.07 |
| 14 | Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas | Hậu vệ | 6.65 |
| 6 | Ana Gonzalez | Tiền vệ | 7.31 |
| 7 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Emilie Juul | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Alba Ruiz | Tiền vệ | 6.91 |
| 21 | Marina Rivas | Tiền vệ | 6.17 |
| 23 | Emilie Nautnes | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Nuria Troncoso Fernández | Thủ môn |
| 24 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền đạo |
| 10 | Débora Leticia da Silva Paz | Tiền vệ |
| 29 | María Aymeric | Tiền đạo |
| 17 | Ailing Herrera | Tiền đạo |
| 5 | Mónica Hickmann | Hậu vệ |
| 9 | Paula León | Tiền đạo |
Granada CF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Alba Molino | Thủ môn | 5.87 |
| 2 | Teresa Merida | Hậu vệ | 6.04 |
| 4 | Jennifer López | Hậu vệ | 5.97 |
| 19 | Raquel Gil | Hậu vệ | 6.67 |
| 20 | Juliana Aparecida Paulino Cardozo © | Hậu vệ | 5.82 |
| 21 | Paula Perea | Hậu vệ | 5.18 |
| 6 | Daniela Miñambres | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Miku Ito | Tiền vệ | 5.86 |
| 22 | Leles | Tiền vệ | 6.24 |
| 10 | Vera Molina Moleón | Tiền đạo | 6.39 |
| 23 | Welma Fon | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Elene Guridi | Tiền vệ |
| 13 | Yohana Gómez | Thủ môn |
| 29 | Ana María Martos Vilchez | Tiền đạo |
| 18 | Blanca Muñoz | Tiền vệ |
| 7 | Iris Santiago | Tiền đạo |
| 24 | G. Álvarez | Hậu vệ |
| 28 | Mireya Zafra Carmona | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 1.00 | 51 | 67.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 5.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Liga F Women | Granada CF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 3–4 |
| 01/11/2025 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Granada CF (nữ) | 0–1 |
| 16/03/2025 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Granada CF (nữ) | 3–1 |
| 14/12/2024 | Liga F Women | Granada CF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–0 |
| 31/03/2024 | Liga F Women | Granada CF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 3–0 |
| 08/10/2023 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Granada CF (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Madrid CFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | INT CF | CD Alaves (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–2 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | Fundacion Albacete (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Eibar (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–3 | T |
| 02/08/2026 | INT CF | Real Madrid (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 2–0 | B |
| 31/05/2026 | Liga F Women | Madrid CFF (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–4 | B |
Granada CF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | INT CF | Real Betis Balompié (nữ) – Granada CF (nữ) | 0–2 | T |
| 17/08/2026 | INT CF | Sevilla FC (nữ) – Granada CF (nữ) | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | INT CF | Granada CF (nữ) – Tottenham (nữ) | 0–1 | B |
| 05/08/2026 | INT CF | Granada CF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Granada CF (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Municipal Nuevo Matapinonera (San Sebastian).
- Kết quả Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ) là bao nhiêu?
- Madrid CFF (nữ) thắng Granada CF (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Madrid CFF (nữ) thắng 3, hòa 0, Granada CF (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 27/05/2026 (Liga F Women) Granada CF (nữ) 3-4 Madrid CFF (nữ).
- Phong độ Madrid CFF (nữ) và Granada CF (nữ) trước trận?
- Madrid CFF (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLW); Granada CF (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLL).
- Đội hình xuất phát Madrid CFF (nữ) vs Granada CF (nữ)?
- Madrid CFF (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Granada CF (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:36 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

