
Emilie Nautnes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 482 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 72% | 46% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/59 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 4/7 | — | 7,97 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 4/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/7 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/6 | — | 6,17 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực39