Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emilie Nautnes

Madrid CFF (nữ)Tiền đạoNOR
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emilie Nautnes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—7648210011472%46%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/59 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emilie Nautnes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Atletico de Madrid (nữ)B 0-490005209/1301/3—6,34
03/10/2026La Liga (nữ)vs Athletic Club (nữ)H 2-2891021010/1104/7—7,97
26/09/2026La Liga (nữ)vs CD Alaves (nữ)T 1-045000004/612/4—6,53
19/09/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)B 1-545000001/424/4—6,35
12/09/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)T 1-063001004/713/7—5,83
05/09/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 3-176001106/700/3—6,49
30/08/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 3-174002009/1100/2—6,42
31/05/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-423000002/30——6,28
27/05/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)T 4-345001006/813/4—6,64
12/05/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)T 2-0800000010/1400/6—6,17

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com