- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng2 – 2
· Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
U19 Đức thắng 2-1 ngay trên sân của U19 Ukraina.
U19 Ukraina vs U19 Đức 1-2 — U19 châu Âu 09/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Pavlo Lyusin 31'
-
⚽ vitaliy hlyutkiến tạo: nikita kaliuzhnyi
43'
1 - 0 - 🟨 Yuriy Kokodynyak 44'
-
46+1'
1 - 1 ⚽ Otto Emerson Stangekiến tạo: Boris Lum - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bohdan Olychenkothay Patryk Sykut 46'
- 73' 🟨 Moritz Reimers
- 75' 🔁 Jykese Fieldsthay Moritz Reimers
- 🔁 Oleksandr Kamenskyithay nikita kaliuzhnyi 82'
- 84' 🟨 mick schmetgens
- 🔁 Bogdan Popovthay Dmytro Bogdanov 89'
-
91+1'
1 - 2 ⚽ Francis-Ikechukwu Onyekakiến tạo: Otto Emerson Stange - 93+3' 🔁 Luis Engelnsthay Francis-Ikechukwu Onyeka
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 25Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích8
- 6Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn4
- 3Phạt góc8
- 54Tấn công nguy hiểm85
- 85Tấn công105
- 410Chuyền576
- 350Chuyền chính xác516
- 5Chuyền then chốt9
- 5Chuyền dài13
- 11Rê bóng31
- 21Tạt bóng7
- 61Tranh chấp42
- 36Tắc bóng14
- 45Cản phá23
- 6Cứu thua7
- 7Phạm lỗi7
- 12Bị phạm lỗi18
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. U19 Đức kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Ukraina ép sân · cột hướng xuống: U19 Đức ép sân. U19 Ukraina kiểm soát thế trận 32% thời gian, U19 Đức 66%.
U19 UkrainaU19 Đức| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
U19 Ukraina · HLV Dmytro Mykhaylenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nazar Domchak | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Yuriy Kokodynyak | Hậu vệ | 6.2 |
| 3 | nikita kaliuzhnyi | Hậu vệ | 6.9 |
| 5 | kyrylo dihtiar © | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Danylo Malov | Hậu vệ | 6.3 |
| 16 | yegor sherstyuk | Hậu vệ | 7.1 |
| 6 | Oleksandr Soroka | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Pavlo Lyusin | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo | 6.8 |
| 19 | vitaliy hlyut | Tiền đạo | 7.0 |
| 11 | Patryk Sykut | Không rõ | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | kostiantyn hubenko | Hậu vệ |
| 15 | Sergej ignatkov | Tiền vệ |
| 17 | Oleksandr Kamenskyi | Tiền vệ |
| 12 | Denys Marchenko | Thủ môn |
| 18 | yaroslav mylokost | Hậu vệ |
| 10 | Bohdan Olychenko | Tiền vệ |
| 4 | Konstantinos Plish | Tiền vệ |
| 9 | Bogdan Popov | Tiền đạo |
| 20 | Dmytro strilchuk | Hậu vệ |
U19 Đức · HLV Christian Wörns
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Florian hellstern | Thủ môn | 6.2 |
| 2 | Rafael Pinto Pedrosa | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Mick Schmetgens | Hậu vệ | 7.3 |
| 5 | ben nink | Hậu vệ | 7.4 |
| 15 | Luca Erlein | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Boris Lum | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Montrell Culbreath | Tiền vệ | 7.4 |
| 10 | Francis Onyeka © | Tiền vệ | 7.6 |
| 11 | Moritz Reimers | Tiền vệ | 7.1 |
| 18 | Mirza Catovic | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Otto Emerson Stange | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Luis Stapelmann | Hậu vệ |
| 13 | Mika Wallentowitz | Tiền đạo |
| 20 | juan poller | Tiền vệ |
| 17 | Adin Ličina | Tiền vệ |
| 3 | Kacper Koscierski | Hậu vệ |
| 12 | Enis Kamga | Thủ môn |
| 19 | Jykese Fields | Không rõ |
| 14 | Taycan Etcibasi | Tiền đạo |
| 8 | Luis Engelns | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 501.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 6.00 | 1.12 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/07/2014 | UEFA European U19 Championship | U19 Đức – U19 Ukraina | 2–0 |
| 26/03/2013 | INT CF | U19 Đức – U19 Ukraina | 2–0 |
| 29/03/2011 | INT CF | U19 Đức – U19 Ukraina | 3–0 |
| 05/04/2007 | INT CF | U19 Đức – U19 Ukraina | 1–0 |
Phong độ gần đây
U19 Ukraina
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Ukraina – U19 Ý | 1–0 | T |
| 03/07/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Serbia – U19 Ukraina | 1–2 | T |
| 30/06/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Croatia – U19 Ukraina | 1–3 | T |
| 31/03/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Romania – U19 Ukraina | 1–1 | H |
| 31/03/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Estonia – U19 Ukraina | 0–4 | T |
U19 Đức
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Tây Ban Nha – U19 Đức | 4–0 | B |
| 02/07/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Wales – U19 Đức | 0–4 | T |
| 29/06/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Đức – U19 Đan Mạch | 4–3 | T |
| 31/03/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Áo – U19 Đức | 2–2 | H |
| 29/03/2026 | UEFA European U19 Championship | U19 Đức – U19 Hy Lạp | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Ukraina vs U19 Đức đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Ukraina vs U19 Đức thuộc U19 châu Âu đã diễn ra lúc 01:00 ngày 09/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Ukraina vs U19 Đức là bao nhiêu?
- U19 Đức thắng U19 Ukraina 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu U19 Ukraina vs U19 Đức gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: U19 Ukraina thắng 0, hòa 0, U19 Đức thắng 4. Lần gần nhất ngày 26/07/2014 (UEFA European U19 Championship) U19 Đức 2-0 U19 Ukraina.
- Phong độ U19 Ukraina và U19 Đức trước trận?
- U19 Ukraina: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL); U19 Đức: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWL).
- Đội hình xuất phát U19 Ukraina vs U19 Đức?
- U19 Ukraina ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U19 Đức dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

