
Otto Emerson Stange là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 121 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 21% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 42% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 4/11 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 3/7 | — | 6,93 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 1/7 | — | 6,27 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7/9 | 0 | 5/12 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | SV 07 Elversberg | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Hamburger SV | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2024 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eimsbütteler TV Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Victoria Hamburg Youth | Eimsbütteler TV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | FC St. Pauli Youth | SC Victoria Hamburg Youth | Chuyển nhượng | — |