
Moritz Reimers là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Tiểu sử Moritz Reimers
Moritz Reimers là tiền vệ của câu lạc bộ Holstein Kiel và đang 19 tuổi. Anh sinh ngày 12/02/2007 và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với tổng thời gian thi đấu 8 phút. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Hamburger SV II đến Holstein Kiel ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 7,16 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 2 | 7/15 | V | 7,10 |
| 04/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Wales | T 4-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 10/16 | 3 | 7/10 | — | 8,60 |
| 29/06/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đan Mạch | T 4-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 9/17 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hamburger SV II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Lubeck Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Bad Schwartau Youth | VfB Lubeck Youth | Chuyển nhượng | — |