Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adin Ličina

CremoneseTiền đạoGER
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Adin Ličina là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—543311014180%46%006,82
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11901005390%42%108,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/112 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adin Ličina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-3900010123/3016/12—5,76
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-022000004/602/5—6,71
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0450110216/180——7,10
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0580000116/2213/7—6,64
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2900010124/2704/10—6,35
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1711121223/27410/20—8,65
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-0901053230/3313/7V8,20
22/08/2026Serie Cvs NovaraT 1-0700021034/3803/8—6,61
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,8 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202417600 nghìn €
29/12/202417600 nghìn €
23/06/202518700 nghìn €
28/12/202518700 nghìn €
18/06/2026191,8 triệu €
30/09/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Juventus U23CremoneseChuyển nhượng—
31/01/2026Bayern Munchen IIJuventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2024Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh31
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com