Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Koscierski

Alemannia AachenHậu vệGER
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kacper Koscierski là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—732510004084%51%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/84 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Koscierski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-017000013/502/4—7,00
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-345000008/801/3—6,10
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-514000015/700/1—5,50
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1710010130/3523/7—6,25
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-214000004/412/5V5,75
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-020002009/1012/2—6,90
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3700010012/1506/9—5,98
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/202517200 nghìn €
08/10/202518500 nghìn €
15/12/202518700 nghìn €
31/05/202618700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026VfL Bochum 1848Alemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2025VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2024Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2023VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2017—VfL Bochum YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com