
Florian hellstern
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Florian hellstern là thủ môn 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Florian hellstern
Florian hellstern là thủ môn thi đấu cho SpVgg Greuther Fürth, mang quốc tịch Đức và hiện 19 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 810 phút thi đấu, 37 lần cứu thua và điểm trung bình 6,92. Ở Bundesliga 2 có 8 trận, 36 lần cứu thua; tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Cao 188 cm, nặng 83 kg, chân thuận là chân phải, giá trị thị trường 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, từ VfB Stuttgart đến SpVgg Greuther Fürth với phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
37Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 36 | 3 | 4 | 74% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/364 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/136 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | — | — | 6,96 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | — | — | 8,07 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 5,68 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 34/49 | 0 | — | — | 7,37 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 37/45 | 0 | — | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | — | — | 7,61 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 24/36 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 41/54 | 0 | — | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 29/47 | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/10/2025 | 17 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 18 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 18 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 18 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Waiblingen Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực23
- Chỉ số 151
- Chỉ số 226
- Chỉ số 447
- Chỉ số 359