Trang chủ › Giải đấu › U19 châu Âu
U19 châu Âu Mùa 2025-2026 Cúp / loại trực tiếp ĐKVĐ U19 Tây Ban Nha (13 lần) cập nhật 23:54 05/07/2026
U19 Hà Lan đang dẫn đầu U19 châu Âu với 9 điểm sau 3 trận, hơn U19 Kazakhstan 5 điểm.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng U19 châu Âu 2025-2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Hà Lan 2 2-0-0 6–3 6 1 1-0-0 7–0 3 2 U19 Kazakhstan 1 0-1-0 1–1 1 2 1-0-1 2–2 3 3 U19 Ireland 2 1-0-1 1–1 3 1 0-0-1 2–4 0 4 U19 Síp 1 0-0-1 0–7 0 2 0-1-1 1–2 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Hà Lan 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Kazakhstan 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Ireland 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Síp 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Pháp 2 2-0-0 6–1 6 1 1-0-0 2–1 3 2 U19 Bulgaria 1 0-1-0 1–1 1 2 1-0-1 4–2 3 3 U19 Hungary 2 1-0-1 4–2 3 1 0-1-0 1–1 1 4 U19 Quần đảo Faroe 1 0-0-1 0–3 0 2 0-0-2 0–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Pháp 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Bulgaria 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Hungary 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Quần đảo Faroe 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 2 2-0-0 9–0 6 1 1-0-0 2–1 3 2 U19 Hy Lạp 2 1-0-1 9–2 3 1 1-0-0 2–0 3 3 U19 Belarus 1 0-0-1 0–2 0 2 1-0-1 5–2 3 4 U19 Liechtenstein 1 0-0-1 0–5 0 2 0-0-2 0–15 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Hy Lạp 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Belarus 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Liechtenstein 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Áo 2 2-0-0 7–1 6 1 1-0-0 1–0 3 2 U19 Slovenia 1 0-0-1 0–1 0 2 1-1-0 6–3 4 3 U19 Israel 2 0-2-0 2–2 2 1 0-0-1 1–3 0 4 U19 Luxembourg 1 0-0-1 1–4 0 2 0-1-1 0–4 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Áo 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Slovenia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Israel 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Luxembourg 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Ukraina 2 2-0-0 6–0 6 1 1-0-0 3–0 3 2 U19 Slovakia 2 0-1-1 0–3 1 1 1-0-0 3–0 3 3 U19 Montenegro 1 0-0-1 0–3 0 2 1-0-1 1–3 3 4 U19 Albania 1 0-0-1 0–1 0 2 0-1-1 0–3 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Ukraina 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Slovakia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Montenegro 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Albania 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Croatia 2 2-0-0 12–1 6 1 1-0-0 2–0 3 2 U19 Serbia 2 2-0-0 7–1 6 1 0-0-1 1–4 0 3 U19 Georgia 1 0-0-1 0–2 0 2 1-0-1 2–3 3 4 U19 Gibraltar 1 0-0-1 0–1 0 2 0-0-2 0–12 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Croatia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Serbia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Georgia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Gibraltar 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Romania 2 1-1-0 5–2 4 1 1-0-0 3–0 3 2 U19 Phần Lan 1 1-0-0 3–2 3 2 0-1-1 1–2 1 3 U19 Băng Đảo 2 1-0-1 3–3 3 1 0-0-1 2–3 0 4 U19 Andorra 1 1-0-0 1–0 3 2 0-0-2 1–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Romania 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Phần Lan 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Băng Đảo 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Andorra 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Anh 2 2-0-0 9–0 6 1 1-0-0 4–0 3 2 U19 Latvia 1 0-1-0 2–2 1 2 1-0-1 2–8 3 3 U19 Lithuania 1 0-0-1 1–2 0 2 1-0-1 2–3 3 4 U19 Scotland 2 0-0-2 1–6 0 1 0-1-0 2–2 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Anh 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Latvia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Lithuania 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Scotland 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Ý 2 1-1-0 8–0 4 1 1-0-0 1–0 3 2 U19 Ba Lan 2 1-0-1 2–2 3 1 1-0-0 2–1 3 3 U19 Moldova 1 1-0-0 1–0 3 2 0-0-2 1–10 0 4 U19 Bosnia và Herzegovina 1 0-0-1 1–2 0 2 0-1-1 0–1 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Ý 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Ba Lan 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Moldova 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Bosnia và Herzegovina 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Đan Mạch 2 1-0-1 6–1 3 1 1-0-0 7–0 3 2 U19 Thụy Điển 1 0-0-1 0–1 0 2 2-0-0 3–0 6 3 U19 Thụy Sĩ 2 1-0-1 3–7 3 1 1-0-0 1–0 3 4 U19 San Marino 1 0-0-1 0–2 0 2 0-0-2 0–9 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Đan Mạch 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Thụy Điển 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Thụy Sĩ 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 San Marino 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Bồ Đào Nha 2 1-1-0 5–2 4 1 0-1-0 1–1 1 2 U19 Bỉ 2 0-2-0 2–2 2 1 1-0-0 1–0 3 3 U19 Bắc Macedonia 1 0-0-1 0–1 0 2 1-0-1 3–4 3 4 U19 Estonia 1 0-0-1 0–2 0 2 0-2-0 2–2 2
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Bồ Đào Nha 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Bỉ 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Bắc Macedonia 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Estonia 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Đức 2 2-0-0 7–1 6 1 1-0-0 7–0 3 2 U19 Na Uy 2 2-0-0 8–0 6 1 0-0-1 1–2 0 3 U19 Kosovo 1 1-0-0 3–0 3 2 0-0-2 0–9 0 4 U19 Armenia 1 0-0-1 0–7 0 2 0-0-2 0–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Đức 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Na Uy 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Kosovo 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Armenia 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng M Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Séc 2 1-1-0 8–3 4 1 1-0-0 4–0 3 2 U19 Bắc Ireland 2 1-0-1 1–4 3 1 1-0-0 1–0 3 3 U19 Azerbaijan 1 1-0-0 2–1 3 2 0-0-2 1–7 0 4 U19 Malta 1 0-0-1 0–1 0 2 0-1-1 3–4 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Séc 3 0% 0% 0% 0% 0.00 2 U19 Bắc Ireland 3 0% 0% 0% 0% 0.00 3 U19 Azerbaijan 3 0% 0% 0% 0% 0.00 4 U19 Malta 3 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Áo 2 1-1-0 5–2 4 1 0-1-0 1–1 1 2 U19 Đức 2 1-1-0 3–2 4 1 0-1-0 2–2 1 3 U19 Hy Lạp 1 0-1-0 1–1 1 2 0-1-1 2–3 1 4 U19 Thụy Điển 1 0-1-0 2–2 1 2 0-1-1 2–5 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Áo 3 66% 100% 66% 33% 3.00 2 U19 Đức 3 66% 66% 66% 66% 3.00 3 U19 Hy Lạp 3 66% 66% 33% 33% 2.33 4 U19 Thụy Điển 3 66% 100% 100% 66% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Serbia 1 1-0-0 1–0 3 2 1-1-0 3–1 4 2 U19 Anh 2 1-0-1 1–2 3 1 1-0-0 6–0 3 3 U19 Bồ Đào Nha 2 0-1-1 1–7 1 1 1-0-0 1–0 3 4 U19 Ba Lan 1 0-0-1 0–1 0 2 0-0-2 0–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Serbia 3 33% 66% 0% 0% 1.67 2 U19 Anh 3 0% 66% 33% 33% 3.00 3 U19 Bồ Đào Nha 3 33% 66% 33% 33% 3.00 4 U19 Ba Lan 3 0% 0% 0% 0% 1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Croatia 2 2-0-0 5–1 6 1 0-1-0 1–1 1 2 U19 Pháp 2 1-1-0 3–2 4 1 0-1-0 2–2 1 3 U19 Thụy Sĩ 1 1-0-0 2–1 3 2 0-0-2 2–6 0 4 U19 Na Uy 1 0-1-0 2–2 1 2 0-0-2 1–3 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Croatia 3 66% 66% 33% 33% 2.67 2 U19 Pháp 3 100% 100% 66% 33% 3.00 3 U19 Thụy Sĩ 3 100% 100% 100% 33% 3.67 4 U19 Na Uy 3 66% 66% 66% 33% 2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Đan Mạch 2 2-0-0 5–1 6 1 0-1-0 0–0 1 2 U19 Bỉ 1 0-1-0 0–0 1 2 1-0-1 2–2 3 3 U19 Séc 2 1-0-1 3–1 3 1 0-0-1 1–2 0 4 U19 Latvia 1 1-0-0 2–1 3 2 0-0-2 0–6 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Đan Mạch 3 33% 66% 66% 0% 2.00 2 U19 Bỉ 3 33% 33% 33% 0% 1.33 3 U19 Séc 3 33% 66% 66% 0% 2.33 4 U19 Latvia 3 33% 100% 100% 0% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Ukraina 2 2-0-0 4–0 6 1 0-1-0 1–1 1 2 U19 Bắc Ireland 1 1-0-0 1–0 3 2 0-1-1 0–1 1 3 U19 Kazakhstan 1 1-0-0 2–0 3 2 0-0-2 0–4 0 4 U19 Romania 2 0-2-0 1–1 2 1 0-0-1 0–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Ukraina 3 33% 66% 33% 0% 2.00 2 U19 Bắc Ireland 3 0% 0% 0% 0% 0.67 3 U19 Kazakhstan 3 0% 66% 33% 0% 2.00 4 U19 Romania 3 33% 66% 0% 0% 1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Ý 2 2-0-0 6–0 6 1 0-1-0 1–1 1 2 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 2 1-1-0 4–3 4 1 1-0-0 1–0 3 3 U19 Hungary 1 1-0-0 4–2 3 2 0-0-2 2–6 0 4 U19 Slovakia 1 0-0-1 0–1 0 2 0-0-2 2–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Ý 3 33% 100% 66% 0% 2.67 2 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 3 66% 66% 33% 33% 2.67 3 U19 Hungary 3 66% 100% 100% 66% 4.67 4 U19 Slovakia 3 33% 66% 66% 33% 3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Tây Ban Nha 2 2-0-0 8–0 6 1 1-0-0 3–0 3 2 U19 Hà Lan 2 1-0-1 2–4 3 1 1-0-0 3–0 3 3 U19 Phần Lan 1 0-0-1 0–3 0 2 1-0-1 1–4 3 4 U19 Slovenia 1 0-0-1 0–1 0 2 0-0-2 1–6 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Tây Ban Nha 3 0% 100% 100% 66% 3.67 2 U19 Hà Lan 3 33% 100% 100% 0% 3.00 3 U19 Phần Lan 3 0% 66% 66% 33% 2.67 4 U19 Slovenia 3 33% 66% 66% 33% 2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Tây Ban Nha 1 1-0-0 4–0 3 2 2-0-0 10–0 6 2 U19 Đức 1 1-0-0 4–3 3 2 1-0-1 4–4 3 3 U19 Đan Mạch 2 1-0-1 3–3 3 1 0-0-1 3–4 0 4 U19 Wales 2 0-0-2 0–11 0 1 0-0-1 0–3 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Tây Ban Nha 3 0% 100% 100% 66% 4.67 2 U19 Đức 3 33% 100% 100% 100% 5.00 3 U19 Đan Mạch 3 33% 100% 100% 33% 4.33 4 U19 Wales 3 0% 100% 100% 66% 4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U19 Ukraina 1 1-0-0 1–0 3 2 2-0-0 5–2 6 2 U19 Croatia 2 0-1-1 1–3 1 1 1-0-0 3–0 3 3 U19 Ý 1 1-0-0 2–0 3 2 0-1-1 0–1 1 4 U19 Serbia 2 0-0-2 1–5 0 1 0-0-1 0–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U19 Ukraina 3 66% 66% 66% 33% 2.67 2 U19 Croatia 3 33% 66% 66% 33% 2.33 3 U19 Ý 3 0% 33% 0% 0% 1.00 4 U19 Serbia 3 33% 100% 66% 0% 2.67
Đội cuối bảng là U19 Síp với 1 điểm, hiệu số -8.
Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu U19 châu Âu? U19 Hà Lan dẫn đầu U19 châu Âu 2025-2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +10), hơn U19 Kazakhstan xếp thứ hai 5 điểm.
U19 châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U19 châu Âu ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Hà Lan (13 bàn).
Vua phá lưới U19 châu Âu hiện tại là ai? Francis Onyeka (U19 Đức) dẫn đầu danh sách ghi bàn U19 châu Âu 2025-2026 với 10 bàn (4 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Anestis Mythou (U19 Hy Lạp) với 7 bàn.
Đương kim vô địch U19 châu Âu là đội nào? Đương kim vô địch U19 châu Âu là U19 Tây Ban Nha (13 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U19 Tây Ban Nha với 13 lần. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).