Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 châu Âu

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U19 Tây Ban Nha (13 lần)cập nhật 23:54 05/07/2026

BXH U19 châu Âu mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U19 Hà Lan đang dẫn đầu U19 châu Âu với 9 điểm sau 3 trận, hơn U19 Kazakhstan 5 điểm.

Bảng xếp hạng U19 châu Âu 2025-2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Hà Lan 3300 13–3+109
2 U19 Kazakhstan 3111 3–304
3 U19 Ireland 3102 3–5-23
4 U19 Síp 3012 1–9-81
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Pháp 3300 8–2+69
2 U19 Bulgaria 3111 5–3+24
3 U19 Hungary 3111 5–3+24
4 U19 Quần đảo Faroe 3003 0–10-100
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 3300 11–1+109
2 U19 Hy Lạp 3201 11–2+96
3 U19 Belarus 3102 5–4+13
4 U19 Liechtenstein 3003 0–20-200
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Áo 3300 8–1+79
2 U19 Slovenia 3111 6–4+24
3 U19 Israel 3021 3–5-22
4 U19 Luxembourg 3012 1–8-71
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ukraina 3300 9–0+99
2 U19 Slovakia 3111 3–304
3 U19 Montenegro 3102 1–6-53
4 U19 Albania 3012 0–4-41
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Croatia 3300 14–1+139
2 U19 Serbia 3201 8–5+36
3 U19 Georgia 3102 2–5-33
4 U19 Gibraltar 3003 0–13-130
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Romania 3210 8–2+67
2 U19 Phần Lan 3111 4–404
3 U19 Băng Đảo 3102 5–6-13
4 U19 Andorra 3102 2–7-53
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Anh 3300 13–0+139
2 U19 Latvia 3111 4–10-64
3 U19 Lithuania 3102 3–5-23
4 U19 Scotland 3012 3–8-51
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ý 3210 9–0+97
2 U19 Ba Lan 3201 4–3+16
3 U19 Moldova 3102 2–10-83
4 U19 Bosnia và Herzegovina 3012 1–3-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Đan Mạch 3201 13–1+126
2 U19 Thụy Điển 3201 3–1+26
3 U19 Thụy Sĩ 3201 4–7-36
4 U19 San Marino 3003 0–11-110
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Bồ Đào Nha 3120 6–3+35
2 U19 Bỉ 3120 3–2+15
3 U19 Bắc Macedonia 3102 3–5-23
4 U19 Estonia 3021 2–4-22
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Đức 3300 14–1+139
2 U19 Na Uy 3201 9–2+76
3 U19 Kosovo 3102 3–9-63
4 U19 Armenia 3003 0–14-140
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng M · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Séc 3210 12–3+97
2 U19 Bắc Ireland 3201 2–4-26
3 U19 Azerbaijan 3102 3–8-53
4 U19 Malta 3012 3–5-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Áo 3120 6–3+35 HTH
2 U19 Đức 3120 5–4+15 HTH
3 U19 Hy Lạp 3021 3–4-12 HBH
4 U19 Thụy Điển 3021 4–7-32 HBH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Serbia 3210 4–1+37 THT
2 U19 Anh 3201 7–2+56 BTT
3 U19 Bồ Đào Nha 3111 2–7-54 THB
4 U19 Ba Lan 3003 0–3-30 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Croatia 3210 6–2+47 TTH
2 U19 Pháp 3120 5–4+15 HTH
3 U19 Thụy Sĩ 3102 4–7-33 BBT
4 U19 Na Uy 3012 3–5-21 HBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Đan Mạch 3210 5–1+47 HTT
2 U19 Bỉ 3111 2–204 HTB
3 U19 Séc 3102 4–3+13 TBB
4 U19 Latvia 3102 2–7-53 BBT
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ukraina 3210 5–1+47 TTH
2 U19 Bắc Ireland 3111 1–104 BHT
3 U19 Kazakhstan 3102 2–4-23 TBB
4 U19 Romania 3021 1–3-22 BHH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ý 3210 7–1+67 TTH
2 U19 Thổ Nhĩ Kỳ 3210 5–3+27 TTH
3 U19 Hungary 3102 6–8-23 BBT
4 U19 Slovakia 3003 2–8-60 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Tây Ban Nha 3300 11–0+119 TTT
2 U19 Hà Lan 3201 5–4+16 TTB
3 U19 Phần Lan 3102 1–7-63 BBT
4 U19 Slovenia 3003 1–7-60 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Tây Ban Nha 3300 14–0+149 TTT
2 U19 Đức 3201 8–7+16 TTB
3 U19 Đan Mạch 3102 6–7-13 BBT
4 U19 Wales 3003 0–14-140 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:54 05/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ukraina 3300 6–2+49 TTT
2 U19 Croatia 3111 4–3+14 BHT
3 U19 Ý 3111 2–1+14 THB
4 U19 Serbia 3003 1–7-60 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Hà Lan22-0-06–3611-0-07–03
2U19 Kazakhstan10-1-01–1121-0-12–23
3U19 Ireland21-0-11–1310-0-12–40
4U19 Síp10-0-10–7020-1-11–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Hà Lan30%0%0%0%0.00
2U19 Kazakhstan30%0%0%0%0.00
3U19 Ireland30%0%0%0%0.00
4U19 Síp30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Pháp22-0-06–1611-0-02–13
2U19 Bulgaria10-1-01–1121-0-14–23
3U19 Hungary21-0-14–2310-1-01–11
4U19 Quần đảo Faroe10-0-10–3020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Pháp30%0%0%0%0.00
2U19 Bulgaria30%0%0%0%0.00
3U19 Hungary30%0%0%0%0.00
4U19 Quần đảo Faroe30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Thổ Nhĩ Kỳ22-0-09–0611-0-02–13
2U19 Hy Lạp21-0-19–2311-0-02–03
3U19 Belarus10-0-10–2021-0-15–23
4U19 Liechtenstein10-0-10–5020-0-20–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Thổ Nhĩ Kỳ30%0%0%0%0.00
2U19 Hy Lạp30%0%0%0%0.00
3U19 Belarus30%0%0%0%0.00
4U19 Liechtenstein30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Áo22-0-07–1611-0-01–03
2U19 Slovenia10-0-10–1021-1-06–34
3U19 Israel20-2-02–2210-0-11–30
4U19 Luxembourg10-0-11–4020-1-10–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Áo30%0%0%0%0.00
2U19 Slovenia30%0%0%0%0.00
3U19 Israel30%0%0%0%0.00
4U19 Luxembourg30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ukraina22-0-06–0611-0-03–03
2U19 Slovakia20-1-10–3111-0-03–03
3U19 Montenegro10-0-10–3021-0-11–33
4U19 Albania10-0-10–1020-1-10–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ukraina30%0%0%0%0.00
2U19 Slovakia30%0%0%0%0.00
3U19 Montenegro30%0%0%0%0.00
4U19 Albania30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Croatia22-0-012–1611-0-02–03
2U19 Serbia22-0-07–1610-0-11–40
3U19 Georgia10-0-10–2021-0-12–33
4U19 Gibraltar10-0-10–1020-0-20–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Croatia30%0%0%0%0.00
2U19 Serbia30%0%0%0%0.00
3U19 Georgia30%0%0%0%0.00
4U19 Gibraltar30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Romania21-1-05–2411-0-03–03
2U19 Phần Lan11-0-03–2320-1-11–21
3U19 Băng Đảo21-0-13–3310-0-12–30
4U19 Andorra11-0-01–0320-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Romania30%0%0%0%0.00
2U19 Phần Lan30%0%0%0%0.00
3U19 Băng Đảo30%0%0%0%0.00
4U19 Andorra30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Anh22-0-09–0611-0-04–03
2U19 Latvia10-1-02–2121-0-12–83
3U19 Lithuania10-0-11–2021-0-12–33
4U19 Scotland20-0-21–6010-1-02–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Anh30%0%0%0%0.00
2U19 Latvia30%0%0%0%0.00
3U19 Lithuania30%0%0%0%0.00
4U19 Scotland30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ý21-1-08–0411-0-01–03
2U19 Ba Lan21-0-12–2311-0-02–13
3U19 Moldova11-0-01–0320-0-21–100
4U19 Bosnia và Herzegovina10-0-11–2020-1-10–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ý30%0%0%0%0.00
2U19 Ba Lan30%0%0%0%0.00
3U19 Moldova30%0%0%0%0.00
4U19 Bosnia và Herzegovina30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Đan Mạch21-0-16–1311-0-07–03
2U19 Thụy Điển10-0-10–1022-0-03–06
3U19 Thụy Sĩ21-0-13–7311-0-01–03
4U19 San Marino10-0-10–2020-0-20–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Đan Mạch30%0%0%0%0.00
2U19 Thụy Điển30%0%0%0%0.00
3U19 Thụy Sĩ30%0%0%0%0.00
4U19 San Marino30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Bồ Đào Nha21-1-05–2410-1-01–11
2U19 Bỉ20-2-02–2211-0-01–03
3U19 Bắc Macedonia10-0-10–1021-0-13–43
4U19 Estonia10-0-10–2020-2-02–22
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Bồ Đào Nha30%0%0%0%0.00
2U19 Bỉ30%0%0%0%0.00
3U19 Bắc Macedonia30%0%0%0%0.00
4U19 Estonia30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Đức22-0-07–1611-0-07–03
2U19 Na Uy22-0-08–0610-0-11–20
3U19 Kosovo11-0-03–0320-0-20–90
4U19 Armenia10-0-10–7020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Đức30%0%0%0%0.00
2U19 Na Uy30%0%0%0%0.00
3U19 Kosovo30%0%0%0%0.00
4U19 Armenia30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Séc21-1-08–3411-0-04–03
2U19 Bắc Ireland21-0-11–4311-0-01–03
3U19 Azerbaijan11-0-02–1320-0-21–70
4U19 Malta10-0-10–1020-1-13–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Séc30%0%0%0%0.00
2U19 Bắc Ireland30%0%0%0%0.00
3U19 Azerbaijan30%0%0%0%0.00
4U19 Malta30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Áo21-1-05–2410-1-01–11
2U19 Đức21-1-03–2410-1-02–21
3U19 Hy Lạp10-1-01–1120-1-12–31
4U19 Thụy Điển10-1-02–2120-1-12–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Áo366%100%66%33%3.00
2U19 Đức366%66%66%66%3.00
3U19 Hy Lạp366%66%33%33%2.33
4U19 Thụy Điển366%100%100%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Serbia11-0-01–0321-1-03–14
2U19 Anh21-0-11–2311-0-06–03
3U19 Bồ Đào Nha20-1-11–7111-0-01–03
4U19 Ba Lan10-0-10–1020-0-20–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Serbia333%66%0%0%1.67
2U19 Anh30%66%33%33%3.00
3U19 Bồ Đào Nha333%66%33%33%3.00
4U19 Ba Lan30%0%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Croatia22-0-05–1610-1-01–11
2U19 Pháp21-1-03–2410-1-02–21
3U19 Thụy Sĩ11-0-02–1320-0-22–60
4U19 Na Uy10-1-02–2120-0-21–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Croatia366%66%33%33%2.67
2U19 Pháp3100%100%66%33%3.00
3U19 Thụy Sĩ3100%100%100%33%3.67
4U19 Na Uy366%66%66%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Đan Mạch22-0-05–1610-1-00–01
2U19 Bỉ10-1-00–0121-0-12–23
3U19 Séc21-0-13–1310-0-11–20
4U19 Latvia11-0-02–1320-0-20–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Đan Mạch333%66%66%0%2.00
2U19 Bỉ333%33%33%0%1.33
3U19 Séc333%66%66%0%2.33
4U19 Latvia333%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ukraina22-0-04–0610-1-01–11
2U19 Bắc Ireland11-0-01–0320-1-10–11
3U19 Kazakhstan11-0-02–0320-0-20–40
4U19 Romania20-2-01–1210-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ukraina333%66%33%0%2.00
2U19 Bắc Ireland30%0%0%0%0.67
3U19 Kazakhstan30%66%33%0%2.00
4U19 Romania333%66%0%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ý22-0-06–0610-1-01–11
2U19 Thổ Nhĩ Kỳ21-1-04–3411-0-01–03
3U19 Hungary11-0-04–2320-0-22–60
4U19 Slovakia10-0-10–1020-0-22–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ý333%100%66%0%2.67
2U19 Thổ Nhĩ Kỳ366%66%33%33%2.67
3U19 Hungary366%100%100%66%4.67
4U19 Slovakia333%66%66%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Tây Ban Nha22-0-08–0611-0-03–03
2U19 Hà Lan21-0-12–4311-0-03–03
3U19 Phần Lan10-0-10–3021-0-11–43
4U19 Slovenia10-0-10–1020-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Tây Ban Nha30%100%100%66%3.67
2U19 Hà Lan333%100%100%0%3.00
3U19 Phần Lan30%66%66%33%2.67
4U19 Slovenia333%66%66%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Tây Ban Nha11-0-04–0322-0-010–06
2U19 Đức11-0-04–3321-0-14–43
3U19 Đan Mạch21-0-13–3310-0-13–40
4U19 Wales20-0-20–11010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Tây Ban Nha30%100%100%66%4.67
2U19 Đức333%100%100%100%5.00
3U19 Đan Mạch333%100%100%33%4.33
4U19 Wales30%100%100%66%4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ukraina11-0-01–0322-0-05–26
2U19 Croatia20-1-11–3111-0-03–03
3U19 Ý11-0-02–0320-1-10–11
4U19 Serbia20-0-21–5010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ukraina366%66%66%33%2.67
2U19 Croatia333%66%66%33%2.33
3U19 Ý30%33%0%0%1.00
4U19 Serbia333%100%66%0%2.67

Đội cuối bảng là U19 Síp với 1 điểm, hiệu số -8.

Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 châu Âu?
U19 Hà Lan dẫn đầu U19 châu Âu 2025-2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +10), hơn U19 Kazakhstan xếp thứ hai 5 điểm.
U19 châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U19 châu Âu ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Hà Lan (13 bàn).
Vua phá lưới U19 châu Âu hiện tại là ai?
Francis Onyeka (U19 Đức) dẫn đầu danh sách ghi bàn U19 châu Âu 2025-2026 với 10 bàn (4 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Anestis Mythou (U19 Hy Lạp) với 7 bàn.
Đương kim vô địch U19 châu Âu là đội nào?
Đương kim vô địch U19 châu Âu là U19 Tây Ban Nha (13 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U19 Tây Ban Nha với 13 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com