
Rafael Pinto Pedrosa là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 48% | 2 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 33% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/135 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/6 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/45 | 1 | 1/8 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 3/7 | — | 5,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 5/7 | V | 5,68 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 5 | 7/15 | — | 7,38 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 4/12 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 3/9 | V | 6,27 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 7/10 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 4/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2024 | 16 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 350 nghìn € |
| 25/03/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 17 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 18 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Kickers Pforzheim Jugend | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực32