
Bogdan Popov là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
326Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 304 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 63% | 45% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/61 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 0 | 4/8 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 1/7 | — | 7,59 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 3/8 | — | 7,83 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 5/7 | V | 6,40 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Ý | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 6/10 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 2,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2023 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2023 | Gornik Zabrze Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Kyiv U17 | Gornik Zabrze Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực58