
Mirza Catovic
19Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Mirza Catovic là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Barcelona Atlètic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 70% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/173 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/57 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Utebo FC | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/34 | 1 | 7/8 | V | — |
| 10/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs SD Logrones | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/59 | 0 | 9/14 | — | — |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UD Logrones B | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 6 | 16/26 | Đ | — |
| 07/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Naxara | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 1 | 8/9 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 5/9 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 5/8 | — | 5,94 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 3 | 6/10 | — | 6,43 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/59 | 4 | 5/12 | — | 6,90 |
| 02/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Wales | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/49 | 9 | 20/25 | V | 8,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | FC Barcelona Atlètic | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 31/08/2026 | VfB Stuttgart | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SG Red-White Frankfurt Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực39