
Olha Ovdiychuk là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Ankara BB Fomget GS (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 353 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 67% | 36% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Tây Ban Nha (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 4/11 | — | 6,20 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 3/10 | — | 6,23 |