- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Estadio da Tapadinha, Lisbon · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Bayern Munchen (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của SL Benfica (nữ).
SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 0-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 01/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Tinkara Testen 1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Andreia Nortonthay Carolina Tristão 45'
- 🔁 Caroline Mollerthay Paula Domínguez Encinas 50'
- 61' 🟨 Linda Dallmann
- 🔁 Nycole Raysla Silva Sobrinhothay Frøya Dorsin 63'
- 69' 🔁 Alara Sehitlerthay Jovana Damnjanovic
-
74'
0 - 1 ⚽ Klara Buhlkiến tạo: Momoko Tanikawa - 🔁 Flourish Chioma Sabastinethay Chandra Davidson 77'
- 🔁 Ana Clara Campos Rocha Oliveirathay Anna Julia Csiki 77'
-
80'
0 - 2 ⚽ Pernille Harder - 84' 🔁 Edna Imadethay Pernille Harder
-
88'
0 - 3 ⚽ Franziska Kettkiến tạo: Klara Buhl - 89' 🔁 Sophie Proostthay Linda Dallmann
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 22Tổng cú sút27
- 2Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích6
- 6Sút trong vòng cấm22
- 0Sút bị chặn9
- 5Phạt góc5
- 21Tấn công nguy hiểm67
- 68Tấn công127
- 326Chuyền560
- 255Chuyền chính xác497
- 2Chuyền then chốt9
- 6Chuyền dài18
- 9Rê bóng25
- 29Tạt bóng26
- 43Tranh chấp56
- 24Tắc bóng12
- 58Cản phá44
- 9Cứu thua13
- 8Phạm lỗi15
- 17Bị phạm lỗi13
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SL Benfica (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. SL Benfica (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 61%.
SL Benfica (nữ)Bayern Munchen (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
SL Benfica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lena Pauels | Thủ môn | 6.68 |
| 5 | Marit Bratberg Lund | Hậu vệ | 5.32 |
| 19 | Catarina Amado | Hậu vệ | 6.03 |
| 22 | Diana Gomes | Hậu vệ | 6.03 |
| 31 | Tinkara Testen | Hậu vệ | 5.82 |
| 13 | Lúcia Alves | Tiền vệ | 5.56 |
| 14 | Anna Julia Csiki | Tiền vệ | 6.21 |
| 21 | Paula Domínguez Encinas © | Tiền vệ | 6.58 |
| 23 | Carolina Tristão | Tiền vệ | 5.78 |
| 25 | Chandra Davidson | Tiền vệ | 5.55 |
| 7 | Frøya Dorsin | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Andreia Norton | Tiền vệ |
| 10 | Caroline Moller | Tiền vệ |
| 27 | Diana Costa | Hậu vệ |
| 4 | Oluwatosin Blessing Demehin | Hậu vệ |
| 77 | Neide Guedes | Tiền đạo |
| 16 | Ana Clara Campos Rocha Oliveira | Tiền vệ |
| 46 | Michaely Kyria Bihina | Thủ môn |
| 3 | Inês Meninas | Hậu vệ |
| 18 | Flourish Chioma Sabastine | Tiền đạo |
| 57 | Ariana Andres Luna Schafer | Tiền vệ |
| 9 | Nycole Raysla Silva Sobrinho | Tiền đạo |
| 44 | Madalena Almeida Martins Loução | Tiền vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 7.15 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 7.04 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 7.02 |
| 20 | Franziska Kett | Hậu vệ | 8.09 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.69 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 9.0 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Jovana Damnjanovic | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Anna Klink | Thủ môn |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 11 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ |
| 6 | Kassandra Potsi | Tiền đạo |
| 23 | Sophie Proost | Tiền đạo |
| 25 | Sarah Zadrazil | Tiền vệ |
| 22 | R. van Eijk | Thủ môn |
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 126.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 5.75 | 1.14 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2.5 | 1.83 | 1.98 | 15:58 30/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/12/2022 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – SL Benfica (nữ) | 2–0 |
| 28/10/2022 | UEFA Women's Champions League | SL Benfica (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 |
| 16/12/2021 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – SL Benfica (nữ) | 4–0 |
| 06/10/2021 | UEFA Women's Champions League | SL Benfica (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
SL Benfica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Juventus (nữ) – SL Benfica (nữ) | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | PCNF | Rio Ave (nữ) – SL Benfica (nữ) | 0–2 | T |
| 13/09/2026 | PCNF | SL Benfica (nữ) – Racing Power (nữ) | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | Portugal WSC | SL Benfica (nữ) – Porto (nữ) | 5–1 | T |
| 13/08/2026 | INT CF | SL Benfica (nữ) – London City Lionesses (nữ) | 2–0 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | GER Women's Cup | Monchengladbach (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 | T |
| 22/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–2 | H |
| 19/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Koln (nữ) | 5–2 | T |
| 14/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | T |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Freiburg (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 01/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio da Tapadinha (Lisbon).
- Kết quả SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng SL Benfica (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: SL Benfica (nữ) thắng 0, hòa 1, Bayern Munchen (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 22/12/2022 (UEFA Women's Champions League) Bayern Munchen (nữ) 2-0 SL Benfica (nữ).
- Phong độ SL Benfica (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- SL Benfica (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Bayern Munchen (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát SL Benfica (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- SL Benfica (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

