
Anna Julia Csiki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AS Roma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,23 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 223 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 15% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/112 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 3/8 | — | 6,21 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 7/11 | — | 6,25 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 6-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 27/31 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Azerbaijan (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Macedonia (nữ) | T 7-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 2 | 3/4 | — | 7,14 |