- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng0 – 2
· Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
Saint Malo (nữ) thắng Montpellier (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Saint Malo (nữ) vs Montpellier (nữ) 1-0 — Ligue 1 (nữ) 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 6' 🟨 Annaëlle Tchakounté
-
⚽ Megan Rucker
7'
1 - 0 - 24' 🔁 Rose Kadzerethay Bouchra Kharafi
- 28' 🟨 adja soumahoro binate
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🔁 Ilona Kokothay Anna Rose Humbert
- 🔁 Julie Pianthay Claire Lelarge 65'
- 🔁 Mama Diopthay Abigail Charpentier 65'
- 70' 🔁 Lola Gstalterthay Manon Revelli
- 🔁 Romane Leveauthay Elisa aubert 71'
- 🔁 E Minotthay Thelma Eninger 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 23Tổng cú sút19
- 3Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích9
- 6Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc7
- 26Tấn công nguy hiểm63
- 58Tấn công96
- 264Chuyền355
- 158Chuyền chính xác264
- 1Chuyền then chốt10
- 4Chuyền dài10
- 8Rê bóng43
- 10Tạt bóng30
- 49Tranh chấp48
- 43Tắc bóng15
- 58Cản phá58
- 10Cứu thua10
- 3Phạm lỗi8
- 24Bị phạm lỗi38
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Montpellier (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Saint Malo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Montpellier (nữ) ép sân. Saint Malo (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Montpellier (nữ) 54%.
Saint Malo (nữ)Montpellier (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-4-1
Saint Malo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Inès Marques | Thủ môn | 8.09 |
| 5 | Megan Rucker | Hậu vệ | 7.48 |
| 14 | Éva Kouache | Hậu vệ | 6.03 |
| 17 | Charlotte Boisneau © | Hậu vệ | 6.22 |
| 26 | taeryne job | Hậu vệ | 6.33 |
| 77 | Morgane Belkhiter | Hậu vệ | 6.21 |
| 3 | Elisa aubert | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Thelma Eninger | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Jeanne Ginette Nelly Dumets | Tiền vệ | 6.45 |
| 25 | Claire Lelarge | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Abigail Charpentier | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Julie Pian | Tiền vệ |
| 99 | Mama Diop | Tiền đạo |
| 20 | Romane Leveau | Tiền đạo |
| 24 | E Minot | Tiền vệ |
| 30 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 6 | Florie Saint-Cricq | Tiền vệ |
| 1 | L. Thiery | Thủ môn |
| 29 | Chikodinaka Maureen Umeugochukwu | Hậu vệ |
| 4 | Maelie Yvorel | Hậu vệ |
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Solène Durand | Thủ môn | 6.39 |
| 5 | Annaëlle Tchakounté | Hậu vệ | 6.95 |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ | 6.73 |
| 13 | Manon Revelli | Hậu vệ | 5.38 |
| 18 | Ana Jelencic | Hậu vệ | 5.94 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 6.63 |
| 8 | Bouchra Kharafi | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | adja soumahoro binate | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ | 6.64 |
| 41 | Anna Rose Humbert | Tiền vệ | 6.37 |
| 17 | Natalia oleszkiewicz | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ |
| 3 | Rose Kadzere | Tiền đạo |
| 27 | Rosalie Chaine | Tiền vệ |
| 40 | Lauryne Chevray | Thủ môn |
| 42 | Mariam Dramé | Hậu vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 21 | Suya Haering | Hậu vệ |
| 31 | Ilona Koko | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.45 | 1.30 | 1.02 | 19 | 151.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Saint Malo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Saint Malo (nữ) | 3–2 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Saint Malo (nữ) – Grenoble Claix (nữ) | 3–0 | T |
| 23/08/2026 | INT CF | Saint Malo (nữ) – Rennes CPB (nữ) | 1–3 | B |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | INT CF | Saint Malo (nữ) – Guingamp (nữ) | 0–0 | H |
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–1 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Montpellier (nữ) – Toulouse (nữ) | 1–1 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | Barcelona (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–1 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Montpellier (nữ) – Nice (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Saint Malo (nữ) vs Montpellier (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Saint Malo (nữ) vs Montpellier (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Saint Malo (nữ) vs Montpellier (nữ) là bao nhiêu?
- Saint Malo (nữ) thắng Montpellier (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Saint Malo (nữ) và Montpellier (nữ) trước trận?
- Saint Malo (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDL); Montpellier (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWW).
- Đội hình xuất phát Saint Malo (nữ) vs Montpellier (nữ)?
- Saint Malo (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Montpellier (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:45 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

