- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
· Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Al Ansar SC thắng 2-1 ngay trên sân của Paro FC.
Paro FC vs Al Ansar SC 1-2 — Cúp Challenge châu Á 20/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yuta Mishimakiến tạo: Abdoulie Baldeh
1'
1 - 0 -
19'
1 - 1 ⚽ Elhadji Malick Tallkiến tạo: Khalil Bader - 38' 🟨 Rafik Mednini
-
42'
1 - 2 ⚽ Elhadji Malick Tallkiến tạo: Hicham Khalfallah - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Richard Sagnathay Sadick Sulley 45'
- 🔁 Tariq Kazithay Kwadwo Acquah 45'
- 59' 🔁 Mohammad Al-Massrithay Hicham Khalfallah
- 59' 🔁 Mohamad El-Dorthay Mostafa Kassab
- 🔁 Bakary Touraythay Yuta Mishima 59'
- 🔁 evans asantethay Bakary Ceesay 59'
- 69' 🔁 Mohammad Bou Salehthay Nader Matar
- 69' 🔁 Abubakar Jibrin Akukithay Ali Tneich
- 🔁 Riku Ichimurathay Abdoulie Baldeh 75'
- 80' 🔁 Mahdi Zeinthay Elhadji Malick Tall
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 10Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích10
- 6Sút không trúng đích9
- 14Sút trong vòng cấm20
- 2Sút bị chặn1
- 4Phạt góc6
- 62Tấn công nguy hiểm54
- 126Tấn công119
- 351Chuyền512
- 275Chuyền chính xác436
- 9Chuyền then chốt7
- 12Chuyền dài20
- 19Rê bóng21
- 41Tạt bóng26
- 28Tranh chấp43
- 15Tắc bóng20
- 71Cản phá59
- 7Cứu thua10
- 4Phạm lỗi9
- 27Bị phạm lỗi10
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Ansar SC kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paro FC ép sân · cột hướng xuống: Al Ansar SC ép sân. Paro FC kiểm soát thế trận 43% thời gian, Al Ansar SC 48%.
Paro FCAl Ansar SC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Paro FC · HLV Puspalal Sharma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Lamin Saidy | Thủ môn | 7.8 |
| 2 | Sidiki Jawara | Hậu vệ | 7.12 |
| 15 | Nima Wangdi | Hậu vệ | 6.41 |
| 56 | Thierno Ndour | Hậu vệ | 6.9 |
| 77 | Bakary Ceesay | Hậu vệ | 6.13 |
| 5 | Tomoyuki Unno © | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Abdoulie Baldeh | Tiền vệ | 6.33 |
| 17 | Abayomi Fakunle | Tiền vệ | 5.56 |
| 22 | Yuta Mishima | Tiền vệ | 7.17 |
| 55 | Kwadwo Acquah | Tiền vệ | 6.1 |
| 29 | Sadick Sulley | Tiền đạo | 6.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Gyeltshen Zangpo | Thủ môn |
| 11 | Kinga wangchuk | Tiền đạo |
| 18 | Phurba Wangchuk | Tiền vệ |
| 14 | Kezang Dorji | Hậu vệ |
| 4 | Ugyen Dorji | Hậu vệ |
| 25 | evans asante | Tiền đạo |
| 19 | Riku Ichimura | Tiền đạo |
| 99 | Mustapha Jallow | Tiền đạo |
| 40 | Tariq Kazi | Hậu vệ |
| 16 | tshelthrim namgyel | Tiền vệ |
| 97 | Richard Sagna | Tiền vệ |
| 80 | Bakary Touray | Tiền vệ |
Al Ansar SC · HLV Sami El-Choum
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hadi Kanj | Thủ môn | 7.37 |
| 5 | Nassar Nassar | Hậu vệ | 7.08 |
| 33 | Nathaniel Nangolo | Hậu vệ | 6.13 |
| 35 | Rafik Mednini | Hậu vệ | 6.33 |
| 77 | Mostafa Kassab | Hậu vệ | 6.94 |
| 4 | Nader Matar | Tiền vệ | 6.69 |
| 7 | Khalil Bader | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Ali Tneich © | Tiền vệ | 6.4 |
| 12 | Ahmad Kheir El-Dine | Tiền vệ | 7.2 |
| 31 | Hicham Khalfallah | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Elhadji Malick Tall | Tiền đạo | 9.54 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Mohamad El-Dor | Hậu vệ |
| 8 | Mohammad Bou Saleh | Tiền vệ |
| 6 | Maxime Aoun | Hậu vệ |
| 14 | Mahdi Zein | Tiền vệ |
| 22 | Mohammad Al-Massri | Tiền vệ |
| 40 | Abubakar Jibrin Akuki | Tiền vệ |
| 25 | Fehmi Kacem | Tiền vệ |
| 80 | Hassan El-Mokdad | Tiền vệ |
| 23 | Ibrahim Mokdad | Thủ môn |
| 11 | Majed Osman | Tiền vệ |
| 30 | Mohamed Sabbah | Tiền đạo |
| 3 | Kassem Watfa | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Al Ansar SC | Mouhammed-Ali·Dhaini | Chấn thương | Cartilage Damage |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 101.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 5.50 | 1.15 | 9.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Paro FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | AFC Challenge League | Ahal FK – Paro FC | 2–2 | H |
| 08/10/2026 | BHU Premier League | Thimphu City – Paro FC | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | BHU Premier League | Paro FC – BFF Academy U19 | 6–0 | T |
| 12/09/2026 | BHU Premier League | Transport United FC – Paro FC | 2–4 | T |
| 08/09/2026 | BHU Premier League | Ugyen Academy – Paro FC | 0–10 | T |
Al Ansar SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | AFC Challenge League | Al Ansar SC – Al-Ittihad Ahli of Aleppo | 2–0 | T |
| 08/10/2026 | LBN Premier League | Al Ansar SC – CS Sagesse | 2–1 | T |
| 19/09/2026 | Lebanese Cup | Al Ansar SC – Al Mabarrah SC | 2–0 | T |
| 12/09/2026 | Lebanese Cup | Al Ansar SC – Bourj SC | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | Lebanese Cup | Al Ansar SC – Salam SC Zgharta | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Paro FC vs Al Ansar SC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paro FC vs Al Ansar SC thuộc Cúp Challenge châu Á, Vòng 2 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Paro FC vs Al Ansar SC là bao nhiêu?
- Al Ansar SC thắng Paro FC 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ Paro FC và Al Ansar SC trước trận?
- Paro FC: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); Al Ansar SC: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Paro FC vs Al Ansar SC?
- Paro FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Al Ansar SC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

