- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Ashgabat Stadium, Ashgabat · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Ahal FK và Paro FC hòa nhau 2-2.
Ahal FK vs Paro FC 2-2 — Cúp Challenge châu Á 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Asyr Jumadurdyyewkiến tạo: Suleyman Mirzoyev
26'
1 - 0 -
⚽ Yakupmuhammet Govshudovkiến tạo: Suleyman Mirzoyev
38'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Abayomi Fakunlethay Richard Sagna
- 45' 🔁 Thierno Ndourthay Mohib Ullah
-
54'
2 - 1 ⚽ Sidiki Jawara - 🔁 Ruslan Priyevthay Dovran Berdiyev 63'
- 71' 🔁 Bakary Touraythay Yuta Mishima
- 71' 🔁 Bakary Ceesaythay Tariq Kazi
- 🟨 Hakmuhammet Bashimov 75'
- 🔁 Yslam Annamyradovthay Yakupmuhammet Govshudov 80'
- 🔁 Pirmurad Sultanovthay Dovran Hojamammedov 80'
- 86' 🔁 Mustapha Jallowthay Riku Ichimura
- 🔁 Enver Annayevthay Magtymberdi Berenov 88'
- 🔁 Nazar Tovakelovthay Suleyman Mirzoyev 88'
-
90'
2 - 2 ⚽ Mustapha Jallowkiến tạo: Abdoulie Baldeh - 92+2' 🟨 Abayomi Fakunle
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 14Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích9
- 14Sút trong vòng cấm14
- 5Sút bị chặn0
- 8Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm67
- 89Tấn công114
- 357Chuyền366
- 276Chuyền chính xác298
- 1Chuyền then chốt6
- 12Chuyền dài12
- 13Rê bóng23
- 24Tạt bóng29
- 37Tranh chấp32
- 31Tắc bóng20
- 66Cản phá62
- 6Cứu thua12
- 5Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Paro FC kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ahal FK ép sân · cột hướng xuống: Paro FC ép sân. Ahal FK kiểm soát thế trận 41% thời gian, Paro FC 48%.
Ahal FKParo FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-4-1-2
Ahal FK · HLV Rovshan Mukhadov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Muhammet Ovezov | Thủ môn | 6.2 |
| 2 | Dovran Berdiyev | Hậu vệ | 6.3 |
| 22 | Azat Rakhmanov | Hậu vệ | 7.0 |
| 97 | Shazada Bashimov | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Hakmuhammet Bashimov | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Yakupmuhammet Govshudov | Tiền vệ | 7.7 |
| 12 | Asyr Jumadurdyyew | Tiền vệ | 7.1 |
| 21 | Oraz Orazov | Tiền vệ | 6.3 |
| 98 | Dovran Hojamammedov © | Tiền vệ | 6.8 |
| 10 | Magtymberdi Berenov | Tiền đạo | 6.6 |
| 11 | Suleyman Mirzoyev | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Nazar Tovakelov | Tiền vệ |
| 27 | Nurtagan Saryyev | Tiền vệ |
| 25 | Vepa Mammayev | Thủ môn |
| 7 | Begench Mamiyev | Tiền vệ |
| 13 | Bäşim Gurbanberdiyev | Tiền vệ |
| 19 | Yslam Annamyradov | Tiền vệ |
| 77 | Amir Gurbani | Tiền vệ |
| 9 | Pirmurad Sultanov | Tiền đạo |
| 95 | Ruslan Priyev | Hậu vệ |
| 18 | Yolmammet Garajayev | Hậu vệ |
| 33 | Perman Bekmamedow | Tiền đạo |
| 17 | Enver Annayev | Tiền đạo |
Paro FC · HLV Puspalal Sharma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Lamin Saidy | Thủ môn | 6.9 |
| 2 | Sidiki Jawara | Hậu vệ | 7.4 |
| 33 | Mohib Ullah | Hậu vệ | 6.5 |
| 40 | Tariq Kazi | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Tomoyuki Unno © | Tiền vệ | 5.9 |
| 15 | Nima Wangdi | Tiền vệ | 6.6 |
| 19 | Riku Ichimura | Tiền vệ | 6.4 |
| 22 | Yuta Mishima | Tiền vệ | 6.1 |
| 97 | Richard Sagna | Tiền vệ | 6.7 |
| 7 | Abdoulie Baldeh | Tiền đạo | 7.7 |
| 25 | evans asante | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Heera Nath Roy | Thủ môn |
| 99 | Mustapha Jallow | Tiền đạo |
| 55 | Kwadwo Acquah | Tiền vệ |
| 29 | Sadick Sulley | Tiền đạo |
| 17 | Abayomi Fakunle | Tiền đạo |
| 56 | Thierno Ndour | Hậu vệ |
| 77 | Bakary Ceesay | Hậu vệ |
| 1 | Gyeltshen Zangpo | Thủ môn |
| 18 | Phurba Wangchuk | Tiền vệ |
| 11 | Kinga wangchuk | Tiền đạo |
| 16 | tshelthrim namgyel | Tiền vệ |
| 80 | Bakary Touray | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 13.00 | 1.03 | 13.00 | 4.5 | 5.75 | 1.14 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ahal FK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | TM Yokary Ligasy | Ahal FK – Altyn Asyr FC | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | TM Yokary Ligasy | HTTU Asgabat FK – Ahal FK | 3–4 | T |
| 12/09/2026 | TM Yokary Ligasy | Ahal FK – Nebitçi FT | 3–0 | T |
| 05/09/2026 | TM Yokary Ligasy | Sagadam FK – Ahal FK | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | TM Yokary Ligasy | Ahal FK – Merw BSFK | 4–0 | T |
Paro FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | BHU Premier League | Thimphu City – Paro FC | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | BHU Premier League | Paro FC – BFF Academy U19 | 6–0 | T |
| 12/09/2026 | BHU Premier League | Transport United FC – Paro FC | 2–4 | T |
| 08/09/2026 | BHU Premier League | Ugyen Academy – Paro FC | 0–10 | T |
| 26/08/2026 | BHU Premier League | Paro FC – Tsirang FC | 7–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ahal FK vs Paro FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ahal FK vs Paro FC thuộc Cúp Challenge châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ashgabat Stadium (Ashgabat).
- Kết quả Ahal FK vs Paro FC là bao nhiêu?
- Ahal FK và Paro FC hòa 2-2; hiệp một 2-0.
- Phong độ Ahal FK và Paro FC trước trận?
- Ahal FK: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWL); Paro FC: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Ahal FK vs Paro FC?
- Ahal FK ra sân với sơ đồ 3-5-2, Paro FC dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

