Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalil Bader

Al Ansar SCTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Khalil Bader là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Tiểu sử Khalil Bader

Khalil Bader là tiền đạo người Lebanon, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Al Ansar SC và sinh ngày 27/07/1999. Giá trị thị trường được ghi là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221681014377%66%007,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/62 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalil Bader · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1900122538/4414/6—7,70
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-0781021010/1804/6—7,40
19/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Muras United FCB 0-32002102/202/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202223250 nghìn €
26/07/202324325 nghìn €
11/12/202324300 nghìn €
27/06/202424400 nghìn €
27/12/202425400 nghìn €
28/06/202525325 nghìn €
15/12/202526325 nghìn €
20/07/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com