
Yuta Mishima là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Paro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 94% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Ansar SC | B 1-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 7,17 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Ahal FK | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/25 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | — |
| 24/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Khaan Khuns-Erchim | Khangarid FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Angthong FC | Khaan Khuns-Erchim | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Khaan Khuns-Erchim | Angthong FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2022 | Free Player | Khaan Khuns-Erchim | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Tegevajaro Miyazaki | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2018 | Avispa Fukuoka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2013 | Avispa Fukuoka U18 | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |