Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Majed Osman

Al Ansar SCTiền đạoLIB
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Majed Osman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—101200010100%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Majed Osman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-012001005/501/1—6,50
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-12610110—0——7,90
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-06300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/202228325 nghìn €
09/03/202328350 nghìn €
16/08/202329375 nghìn €
15/02/202429375 nghìn €
14/07/202430375 nghìn €
05/12/202430350 nghìn €
28/05/202530325 nghìn €
15/12/202531300 nghìn €
20/07/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy81
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com