Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Tneich

Al Ansar SCTiền vệLIB
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ali Tneich là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221590001082%40%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Tneich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1690010035/4422/2—6,40
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-0900000120/2300/3V6,30
19/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Muras United FCB 0-3880041021/2824/10V5,82
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 4-09000000—0——6,50
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-5590010012/1536/11V6,17
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2780011017/1837/18—6,35
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-16400000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-09000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202230300 nghìn €
26/07/202331275 nghìn €
11/12/202331250 nghìn €
27/06/202431250 nghìn €
02/01/202532250 nghìn €
27/07/202533225 nghìn €
15/12/202533225 nghìn €
20/07/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com