Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fehmi Kacem

Al Ansar SCTiền vệTUN
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fehmi Kacem là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fehmi Kacem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €20142022
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201419175 nghìn €
29/07/201420150 nghìn €
13/07/201521125 nghìn €
16/02/201621100 nghìn €
19/07/201622100 nghìn €
14/02/201722200 nghìn €
27/06/201723275 nghìn €
22/01/201823350 nghìn €
08/06/201824350 nghìn €
16/01/201924275 nghìn €
27/06/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
23/02/202126250 nghìn €
18/06/202127350 nghìn €
24/06/202228250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Abu Salim SCAl Ansar SCChuyển nhượng—
31/08/2025Al-Nahdah FCAbu Salim SCChuyển nhượng—
14/10/2024Arar FCAl-Nahdah FCChuyển nhượng—
24/08/2023Al-Zulfi SFCArar FCChuyển nhượng—
31/08/2022Etoile MetlaouiAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
30/01/2022Al-Nahdah FCEtoile MetlaouiChuyển nhượng—
07/09/2021C.A.BizertinAl-Nahdah FCChuyển nhượng—
04/11/2020Al-Orobah FCC.A.BizertinChuyển nhượng—
31/12/2019Free PlayerAl-Orobah FCChuyển nhượng—
25/07/2019U.S.MonastirFree PlayerTrở lại—
06/08/2018AS GabesU.S.MonastirChuyển nhượng Free—
21/07/2016Etoile SahelAS GabesChuyển nhượng—
29/06/2016Stade tunisienEtoile SahelCho mượn—
28/12/2015Etoile SahelStade tunisienChuyển nhượng—
29/06/2015U.S.MonastirEtoile SahelCho mượn—
14/01/2015Etoile SahelU.S.MonastirChuyển nhượng—
21/08/2012Etoile Sportive du Sahel U19Etoile SahelChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com