Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik Mednini

Al Ansar SCHậu vệTUN
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Rafik Mednini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800000090%60%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/111 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafik Mednini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1900000053/5611/2V6,33
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-0900000148/5512/3—6,90
19/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Muras United FCB 0-3900000076/8636/7—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: —2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20162075 nghìn €
19/07/20162075 nghìn €
22/01/20182175 nghìn €
08/06/20182250 nghìn €
16/01/20192250 nghìn €
27/06/201923150 nghìn €
06/01/202023250 nghìn €
23/02/202125275 nghìn €
18/06/202125250 nghìn €
17/12/202125225 nghìn €
24/06/202226225 nghìn €
06/03/202327—
28/12/202327200 nghìn €
26/06/202428250 nghìn €
02/01/202528250 nghìn €
27/07/202529300 nghìn €
15/12/202529325 nghìn €
20/07/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Club Polideportivo El EjidoAl Ansar SCChuyển nhượng—
15/08/2023Al-JandalClub Polideportivo El EjidoChuyển nhượng—
30/06/2022Stade tunisienAl-JandalChuyển nhượng—
30/06/2019US Ben GuerdaneStade tunisienChuyển nhượng—
29/06/2017Avenir Sportif de KasserineUS Ben GuerdaneCho mượn—
28/12/2016US Ben GuerdaneAvenir Sportif de KasserineChuyển nhượng—
30/06/2015US Ben Guerdane U21US Ben GuerdaneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com