
Rafik Mednini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Ansar SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Paro FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 1 | 1/2 | V | 6,33 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Ittihad Ahli of Aleppo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Muras United FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/86 | 3 | 6/7 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 24/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 28/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/07/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/07/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Club Polideportivo El Ejido | Al Ansar SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Al-Jandal | Club Polideportivo El Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade tunisien | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Ben Guerdane | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avenir Sportif de Kasserine | US Ben Guerdane | Cho mượn | — |
| 28/12/2016 | US Ben Guerdane | Avenir Sportif de Kasserine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Ben Guerdane U21 | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực31