Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hadi Kanj

Al Ansar SCThủ mônLIB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hadi Kanj là thủ môn 25 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
5Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—229050263%—003,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,69

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/33 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hadi Kanj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-19050221/330——7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202221175 nghìn €
26/07/202321200 nghìn €
11/12/202322150 nghìn €
27/06/202422125 nghìn €
02/01/202523125 nghìn €
27/07/202523100 nghìn €
15/12/20252475 nghìn €
20/07/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Al-Ansar FC U19Al Ansar SCChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownAl-Ansar FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com