Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassar Nassar

Al Ansar SCHậu vệLIB
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nassar Nassar là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800001089%56%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/78 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassar Nassar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Paro FCT 2-1900010246/5146/8—7,08
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Ittihad Ahli of AleppoT 2-0900000124/2713/8—6,70
19/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Muras United FCB 0-3900000148/5636/8V6,14
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 4-09000000—0——7,00
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 0-0dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-5900000124/3312/5—5,43
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2900000030/3635/10—6,59
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-19000000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202230300 nghìn €
26/07/202331300 nghìn €
11/12/202331300 nghìn €
27/06/202432275 nghìn €
02/01/202533275 nghìn €
27/07/202533250 nghìn €
15/12/202533225 nghìn €
20/07/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016Tajamo' Shabab Baalbek SCAl Ansar SCHết hạn mượn—
30/06/2015Tadamon SC SourTajamo' Shabab Baalbek SCHết hạn mượn—
30/06/2014Salam SourTadamon SC SourHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com