
Hicham Khalfallah là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Ansar SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/58 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Paro FC | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 33/38 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Ittihad Ahli of Aleppo | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/7 | V | 5,90 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Muras United FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/08/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/07/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/01/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/02/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/07/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/07/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | JS Saoura | Al Ansar SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | CR Belouizdad | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | El Bayadh | CR Belouizdad | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | CR Belouizdad | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Olympique de Médéa | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | ASM Oran | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | USM El Harrach | ASM Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SA Mohammadia | USM El Harrach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | USM Blida U21 | SA Mohammadia | Chuyển nhượng | — |