
Clélia Ducreux là thủ môn 17 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 6 | 72% | 66% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/85 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 2/2 | — | 7,24 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Venezuela (nữ) | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/46 | 0 | 0/1 | — | 7,65 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Na Uy (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 7,40 |
| 11/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Phần Lan (nữ) | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Tây Ban Nha (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Ba Lan (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | — | — | 6,60 |