- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
· Ít mây 23°C · cập nhật
Nigeria (nữ) thắng Zambia (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Đội hình Nigeria (nữ) vs Zambia (nữ) 1-0 — CAN (nữ) 02/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Nigeria (nữ) · HLV Randy Waldrum
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 6.77 |
| 3 | Osinachi Ohale | Hậu vệ | 7.34 |
| 14 | Oluwatosin Blessing Demehin | Hậu vệ | 5.94 |
| 21 | Rofiat Adenike Imuran | Hậu vệ | 6.89 |
| 10 | Christy Ucheibe | Tiền vệ | 6.21 |
| 11 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.29 |
| 13 | Deborah Ajibola Abiodun | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Asisat Oshoala | Tiền đạo | 7.99 |
| 12 | Uchenna Kanu | Tiền đạo | 6.72 |
| 15 | Rasheedat Ajibade © | Tiền đạo | 6.01 |
| 22 | Michelle Alozie | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | comfort erhabor | Thủ môn |
| 2 | Rinsola Babajide | Tiền đạo |
| 18 | Halimatu Ayinde | Tiền vệ |
| 7 | Toni Payne | Tiền đạo |
| 19 | Chinwendu Veronica Ihezuo | Tiền đạo |
| 9 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền đạo |
| 25 | Sikiratu Isah | Hậu vệ |
| 20 | Gift Monday | Tiền đạo |
| 4 | Glory Ogbonna | Hậu vệ |
| 6 | Esther Okoronkwo | Tiền đạo |
| 24 | Shukurat Damilola Oladipo | Hậu vệ |
| 1 | Fatima Oloko | Thủ môn |
| 5 | Joy Omewa Ogochukwu | Tiền đạo |
| 17 | Francisca Ordega | Tiền đạo |
Zambia (nữ) · HLV Nora Häuptle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Hazel Nali | Thủ môn | 7.32 |
| 6 | Rhoda Chileshe | Hậu vệ | 6.01 |
| 8 | Margret Belemu | Hậu vệ | 5.7 |
| 23 | mapalo maluba | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Lushomo Mweemba | Tiền vệ | 5.62 |
| 10 | Grace Chanda | Tiền vệ | 6.39 |
| 14 | Ireen Lungu | Tiền vệ | 6.14 |
| 20 | Racheal Nachula | Tiền vệ | 5.83 |
| 25 | Prisca Chilufya | Tiền vệ | 6.02 |
| 11 | Barbra Banda © | Tiền đạo | 5.94 |
| 17 | Racheal Kundananji | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Avell Chitundu | Tiền vệ |
| 5 | Margret Gondwe | Hậu vệ |
| 12 | Evarine Katongo | Tiền vệ |
| 7 | Ochumba Lubandji | Tiền đạo |
| 19 | Siomala Mapepa | Tiền đạo |
| 18 | Mwila Chishala Mufunte | Thủ môn |
| 9 | Kabange Mupopo | Tiền đạo |
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn |
| 2 | Saliya Mwanza | Hậu vệ |
| 22 | Eneless Phiri | Tiền đạo |
| 13 | Martha Tembo | Hậu vệ |
| 15 | Hellen Chanda | Tiền vệ |
| 4 | Susan Banda | Tiền vệ |
| 24 | Mercy Chipasula | Tiền đạo |

