Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uchenna Kanu

Cruz Azul (nữ)Tiền đạoNGR
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
30 nghìn €Giá trị

Uchenna Kanu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).

Tiểu sử Uchenna Kanu

Uchenna Kanu là tiền đạo 29 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Cruz Azul (nữ), mang quốc tịch Nigeria. Trong VĐQG Mexico (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với tổng 335 phút và ghi 2 bàn. Điểm trung bình mùa này của cầu thủ là 5,08. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 30 nghìn €. Cầu thủ sinh ngày 20/06/1997, cao 172 cm và nặng 60 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—7433520022979%44%005,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/52 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uchenna Kanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-0890061111/1305/11—7,40
26/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)B 0-124000014/501/4—6,02
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Santos Laguna (nữ)B 0-2660031220/2413/7—6,50
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)T 3-216204301/300/3—8,69
07/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 2-0450042011/1213/7—6,97
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Juarez FC (nữ)B 0-1700052113/1907/13——
23/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 0-325000015/634/7——
14/08/2026CAN (nữ)@ Nam Phi (nữ)B 1-2820011012/1401/4—6,29
10/08/2026CAN (nữ)@ Cameroon (nữ)B 0-152004305/906/12—6,90
06/08/2026CAN (nữ)@ Ai Cập (nữ)T 6-234102102/602/4V8,10

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com