
Gift Monday
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
40 nghìn €Giá trị
Gift Monday là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
6Đá chính
615Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
12/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 18 | 3 | 402 | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 77% | 36% | 1 | 0 | 6,51 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 3 | 213 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 65% | 40% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/105 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/90 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 46
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/44 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/7 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 6-2 | 49 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 5/10 | — | 8,30 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực49