
Racheal Kundananji là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.203Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 18 | 14 | 1.203 | 3 | 0 | 3 | 41 | 16 | 67% | 41% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.203 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/41
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 32/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/10
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/299 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/156 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 81
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 5/13 | — | 6,75 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/25 | 0 | 6/13 | — | 7,82 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 64 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 15/21 | 2 | 5/8 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 4/6 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nigeria (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/5 | — | 6,21 |
| 29/07/2026 | CAN (nữ) | vs Ai Cập (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 2 | 14/24 | 1 | 9/22 | V | 8,19 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-0 | 85 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 16/24 | 2 | 4/9 | — | 8,46 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực46