
Deborah Ajibola Abiodun
22Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị
Deborah Ajibola Abiodun là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 4 | 320 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 54% | 2 | 0 | 6,65 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 62% | 41% | 1 | 0 | 5,08 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/194 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/170 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/97 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/59 | 4 | 7/11 | — | 6,24 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 3 | 4/7 | V | 5,61 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/49 | 6 | 9/20 | — | 7,10 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/50 | 0 | 4/16 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 5 | 7/10 | V | 7,26 |
| 16/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/12 | 0 | 4/5 | — | 7,07 |
| 12/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 3/4 | — | 6,94 |
| 04/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/5 | V | 6,37 |