
Esther Okoronkwo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Esther Okoronkwo
Esther Okoronkwo là tiền đạo của câu lạc bộ Costa Adeje Tenerife (nữ), mang quốc tịch Nigeria và hiện 29 tuổi. Esther Okoronkwo sinh ngày 27/03/1997, cao 172 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 3 trận với 120 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giải CAN (nữ) ghi nhận 3 trận của Esther Okoronkwo trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65% | 38% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/9 | — | 6,41 |
| 29/07/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/24 | 0 | 5/11 | — | 6,20 |
| 19/07/2026 | Can NSLW | vs Vancouver Rise FC (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/9 | — | 6,04 |
| 12/07/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 29/06/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 5/7 | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/7 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-2 | 84 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 14/22 | 1 | 6/13 | — | 9,00 |