
Michelle Alozie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Tiểu sử Michelle Alozie
Michelle Alozie, 29 tuổi, là tiền đạo người Nigeria thi đấu cho câu lạc bộ Chicago Red Stars (nữ). Cầu thủ cao 168 cm và nặng 60 kg. Trong mùa 2026, Michelle Alozie có 24 trận ra sân với 1586 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25, gồm 19 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) và 5 trận tại CAN (nữ). Mùa này ghi nhận 1 pha kiến tạo, diễn ra tại VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.616Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/27Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 14 | 1.166 | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 69% | 52% | 2 | 0 | 6,13 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 66% | 64% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/282 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/122 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/166 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/38 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/54 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 5 | 7/12 | V | 5,47 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/11 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 1 | 6/9 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 4/6 | — | 5,12 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,51 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 15/24 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh41
- Thể lực28