Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chiamaka Nnadozie

Brighton (nữ)Thủ mônNGR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chiamaka Nnadozie là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Brighton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
29Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665401531174%100%006,80
FA Women's League Cup2026-2027—1190100——006,72
CAN (nữ)2026—55450131363%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/186 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/75 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/107 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/76 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chiamaka Nnadozie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-39052131/4401/1—6,99
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 5-19010123/2501/1—6,80
01/10/2026FA Women's League Cupvs Tottenham (nữ)B 0-190100—0——6,72
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 0-29011035/4502/2—6,37
24/09/2026FA Women's League Cupvs Charlton (nữ)T 4-0dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-19000015/230——6,40
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Birmingham (nữ)H 2-29030018/220——6,71
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)B 0-19050016/270——7,51
14/08/2026CAN (nữ)@ Nam Phi (nữ)B 1-29040112/2501/1—6,57
10/08/2026CAN (nữ)@ Cameroon (nữ)B 0-19020011/1800/1—6,20

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com