Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asisat Oshoala

Bay FC (nữ)Tiền đạoNGR
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Asisat Oshoala là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bay FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
172Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN (nữ)2026—5317221010551%43%004,31

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 4,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/31 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asisat Oshoala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026CAN (nữ)@ Nam Phi (nữ)B 1-255004207/1013/7—6,28
10/08/2026CAN (nữ)@ Cameroon (nữ)B 0-11000000/10———
06/08/2026CAN (nữ)@ Ai Cập (nữ)T 6-241103103/700/1—7,30
02/08/2026CAN (nữ)vs Zambia (nữ)T 1-068103205/1104/6—7,99
29/07/2026CAN (nữ)vs Malawi (nữ)B 2-37000001/200/2——
07/05/2026SA W Cup@ Al Qadisiyah (nữ)T 5-1903085111/22111/17—9,00
01/05/2026SA W Cupvs Al Qadisiyah (nữ)T 2-1901162213/1524/13—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com