
Grace Chanda là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 415 | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 79% | 43% | 0 | 0 | 3,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 3,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 19/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/138 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/81 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 41
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 28/37 | 0 | 10/20 | — | 8,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 19/21 | 3 | 6/13 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/34 | 1 | 6/18 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 5/16 | — | — |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Malawi (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 2 | 5/12 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nigeria (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 29/07/2026 | CAN (nữ) | vs Ai Cập (nữ) | T 6-0 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 21/27 | 1 | 5/6 | — | 8,00 |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | @ Brazil (nữ) | B 1-6 | 91 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/15 | 1 | — | — | 6,40 |