- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng4 – 1
Sân Stade Jules Rimet, Montpellier · Nắng 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Montpellier (nữ) thắng RC Saint Etienne (nữ) 1-0 trên sân nhà Stade Jules Rimet.
Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) 1-0 — Ligue 1 (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Justine Rouquetkiến tạo: Marion Torrent
17'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Rose Kadzere 49'
- 55' 🔁 Nadjma Ali Nadjimthay Nikolina Istocki
- 55' 🔁 Alexandria Lamontagne-Maycockthay Kaylan Williams
- 🔁 Kethna Louisthay Rose Kadzere 63'
- 🔁 Celia Chabodthay Wurigumula 63'
- 🟨 Marion Torrent 66'
- 🟨 Justine Rouquet 73'
- 74' 🔁 Héloïse Mansuythay Deborah Bien-Aime
- 🟨 Soufiya Ngueleu 79'
- 84' 🔁 Rachel Corbozthay Hallie Meadows
- 🔁 Ella Palisthay Soufiya Ngueleu 84'
- 84' 🔁 Marion Romanellithay Chloé Tapia
- 85' 🟨 Aleksandra Gajić
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 13Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc8
- 38Tấn công nguy hiểm36
- 89Tấn công96
- 312Chuyền306
- 172Chuyền chính xác168
- 5Chuyền then chốt1
- 7Chuyền dài7
- 9Rê bóng22
- 26Tạt bóng23
- 41Tranh chấp42
- 28Tắc bóng17
- 84Cản phá74
- 8Cứu thua5
- 3Phạm lỗi6
- 37Bị phạm lỗi44
- 2Việt vị2
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. RC Saint Etienne (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montpellier (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RC Saint Etienne (nữ) ép sân. Montpellier (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, RC Saint Etienne (nữ) 54%.
Montpellier (nữ)RC Saint Etienne (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Chloé N'Gazi | Thủ môn | 7.87 |
| 2 | Aude Bizet | Hậu vệ | 6.59 |
| 3 | Marie Levasseur | Hậu vệ | 7.04 |
| 18 | Jade Rastocle | Hậu vệ | 6.68 |
| 19 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 6.54 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 6.19 |
| 7 | Wurigumula | Tiền vệ | 6.56 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 7.32 |
| 15 | Cyrielle Julie Blanc | Tiền vệ | 6.38 |
| 99 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 6.32 |
| 21 | Soufiya Ngueleu | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 17 | Judith Coquet | Tiền vệ |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo |
| 5 | Kethna Louis | Hậu vệ |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ |
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ |
| 40 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
RC Saint Etienne (nữ) · HLV Sebastien Joseph
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Alice Pinguet | Thủ môn | 7.4 |
| 3 | Chloé Tapia | Hậu vệ | 6.12 |
| 15 | Aleksandra Gajić | Hậu vệ | 5.41 |
| 24 | Moira Kelley | Hậu vệ | 5.73 |
| 28 | Hallie Meadows | Hậu vệ | 6.52 |
| 11 | Sofie Thrane Hornemann | Tiền vệ | 5.63 |
| 13 | Faustine Bataillard | Tiền vệ | 5.89 |
| 14 | Deborah Bien-Aime | Tiền vệ | 6.13 |
| 21 | Nikolina Istocki | Tiền vệ | 6.21 |
| 5 | Kaylan Williams | Tiền đạo | 6.03 |
| 9 | Sarah Cambot © | Tiền đạo | 5.82 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Emma Templier | Thủ môn |
| 19 | Nadjma Ali Nadjim | Tiền đạo |
| 10 | Rachel Corboz | Tiền vệ |
| 8 | Alexandria Lamontagne-Maycock | Tiền đạo |
| 17 | Héloïse Mansuy | Hậu vệ |
| 12 | Amandine Pierre-Louis | Hậu vệ |
| 29 | Marion Romanelli | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 1.02 | 17 | 81.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Montpellier (nữ) | 4–2 |
| 29/08/2025 | INT CF | RC Saint Etienne (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 |
| 16/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 1–0 |
| 23/11/2024 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Montpellier (nữ) | 0–2 |
| 07/09/2024 | INT CF | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–2 |
| 24/04/2024 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 4–0 |
| 30/09/2023 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 |
| 30/08/2023 | INT CF | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 5–1 |
| 15/01/2022 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 3–0 |
| 08/01/2022 | FRA Coupe de Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–7 |
Phong độ gần đây
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–2 | T |
| 23/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–3 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–1 | B |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–2 | H |
| 07/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | B |
RC Saint Etienne (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | T |
| 21/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–3 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–0 | B |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jules Rimet (Montpellier).
- Kết quả Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) là bao nhiêu?
- Montpellier (nữ) thắng RC Saint Etienne (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Montpellier (nữ) thắng 20, hòa 7, RC Saint Etienne (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 01/11/2025 (FRA Division 1 Feminine) RC Saint Etienne (nữ) 4-2 Montpellier (nữ).
- Phong độ Montpellier (nữ) và RC Saint Etienne (nữ) trước trận?
- Montpellier (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL); RC Saint Etienne (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL).
- Đội hình xuất phát Montpellier (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ)?
- Montpellier (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RC Saint Etienne (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:39 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

