
Kaylan Williams là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Qingdao West Coast (nữ).
Tiểu sử Kaylan Williams
Kaylan Williams là tiền đạo của câu lạc bộ Qingdao West Coast (nữ), mang quốc tịch United States, sinh ngày 27/07/1998 và hiện 28 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 68 kg. Ở giải CFA Women's League One, cầu thủ có 1 trận và ghi 1 bàn. Ngày 24/08/2026, cầu thủ chuyển từ RC Saint Etienne Women sang Qingdao West Coast Women. Trước đó, ngày 13/01/2025 cầu thủ chuyển từ Dynamo Moscow Women sang RC Saint Etienne Women, và ngày 13/01/2023 chuyển từ Lokomotiv Moscow Women sang Dynamo Moscow Women.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's League One | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's League One · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 2/8 | — | 6,03 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/11 | — | 5,81 |
| 28/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | RC Saint Etienne Women | Qingdao West Coast Women | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Dynamo Moscow Women | RC Saint Etienne Women | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Lokomotiv Moscow Women | Dynamo Moscow Women | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Ironi Ramat Hasharon Women | Lokomotiv Moscow Women | Chuyển nhượng | — |