
Vanessa Leimenstoll là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Tiểu sử Vanessa Leimenstoll
Vanessa Leimenstoll là tiền vệ người Germany, hiện thi đấu cho đội Koln (nữ) và có 25 tuổi, sinh ngày 01/03/2001. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 402 phút thi đấu. Cầu thủ ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,80 trong mùa giải này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 402 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 74% | 44% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/123 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 24/31 | 4 | 10/18 | — | 7,44 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 7/14 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 7,60 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 3/6 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/5 | V | 6,27 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/36 | 3 | 6/14 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 7,08 |