
Marina Hegering là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 69% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/198 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/47 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/39 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 7/12 | — | 6,99 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 5/6 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | V | 5,08 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 5 | 7/9 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/67 | 2 | 7/9 | V | 6,76 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 8/12 | — | 7,40 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/36 | 0 | 6/8 | — | 6,73 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 2-6 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 4 | 8/13 | V | 5,24 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 4 | 8/13 | — | 7,84 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực59